首页 / 学 / 表达 / 这次我帮不了

Lần này mình không giúp được

这次我帮不了

拒绝通用基础

例句(点击播放)

Lần này mình không giúp được, xin lỗi bạn.这次我帮不了,抱歉。
Mình không làm được việc này, tại vì mình không rành.这件事我做不了,因为我不熟。
Mình hiểu, nhưng lần này mình thật sự không làm được.我理解,但这次我真的做不了。

发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。

用法说明

拒绝的关键是把范围限定在「这次」和「这件事」。lần này = 这次;không giúp được 是「帮不上」(条件不允许),比 không muốn(不想)温和得多。补一句原因会更可信。

使用限制:không muốn 是「不想」,听起来是不愿帮忙;không được / không làm được 是「不能」,把原因归到条件上,冲突小得多。

这个表达还能迁移到哪里?

  • 拒绝加班:Tuần này mình không làm thêm được.(这周我不能加班。)
  • 拒绝借钱:Mình không cho vay được, xin lỗi.(我不能借钱,抱歉。)
  • 给替代:Mình không làm được, nhưng mình biết người làm được.(我做不了,但我知道谁能做。)

出现在这些任务中

关联语言知识