基础版点单
基础版早上,西贡街边咖啡馆。你坐下,店员走过来。
店员
Anh dùng gì ạ?哥,你喝点什么?店员会先按你的性别称呼你 anh(男)或 chị(女)
顾客
Cho tôi một ly cà phê sữa đá, ít đường.给我一杯冰奶咖啡,少糖。
店员
Anh uống ít đá hay nhiều đá ạ?你要少冰还是多冰?
顾客
Ít đá thôi, cảm ơn em.少冰就好,谢谢你。
店员
Dùng tại đây hay mang đi?在这里喝还是打包?南部常用「mang đi」;北部多说「mang về」
顾客
Dùng tại đây.在这里喝。
店员
Hai mươi lăm ngàn ạ.两万五(25 千)。
顾客
Hai mươi lăm ngàn, đúng không?两万五,对吗?
店员
Dạ đúng rồi ạ.对的。
顾客
Dạ, cảm ơn em.好的,谢谢你。
没听懂的版本
没听懂时同样的咖啡馆,但店员语速很快,你没听清她说了什么。
顾客
Cho tôi một cà phê đen đá.给我一杯冰黑咖啡。
店员
Anh có uống đường không ạ? Ít đá hay nhiều đá?你要加糖吗?少冰还是多冰?(语速快)
顾客
Xin lỗi, em nói lại giúp anh được không?不好意思,你能再说一遍吗?
店员
Dạ. Anh có uống đường không? Ít đá hay nhiều đá?好。你加糖吗?少冰还是多冰?(放慢)
顾客
À, ít đường, ít đá. Cảm ơn em.啊,少糖,少冰。谢谢你。
店员
Dạ. Một cà phê đen, ít đường, ít đá. Hai mươi ngàn ạ.好。一杯冰黑咖啡,少糖少冰。两万。
顾客
Hai mươi ngàn, đúng không?两万,对吗?
店员
Dạ đúng rồi ạ.对的。
顾客
Dạ, cảm ơn em.好的,谢谢你。
请再说一遍就听懂了
基础版便利店结账,店员报总价说得太快。
店员
Dạ, tổng cộng bảy mươi lăm ngàn ạ.好,一共七万五。数字一带而过,没听清很正常
你
Xin lỗi, anh chưa nghe rõ. Em nói lại giúp anh được không?不好意思,我没听清。你能再说一遍吗?
店员
Dạ. Bảy mươi lăm ngàn ạ.好。七万五。
你
Bảy mươi lăm ngàn, đúng không?七万五,对吗?
店员
Dạ đúng rồi ạ.对的。
你
Cảm ơn em.谢谢。
听不懂时的完整修复
出意外时房东对你说了一长串话,你只听到了几个词。
房东
Chiều nay có người đến sửa máy lạnh, anh có nhà không?今天下午有人来修空调,你在家吗?(语速正常偏快)
你
Xin lỗi, tôi không hiểu. Chị nói chậm chút được không?不好意思,我没听懂。你能说慢一点吗?
房东
Chiều nay — người — sửa máy lạnh.今天下午——有人——修空调。(放慢)
你
À, "sửa" nghĩa là gì?啊,「sửa」是什么意思?
房东
Sửa là … làm cho tốt lại.修就是……让它变好。
你
Dạ, hiểu rồi! Chiều nay tôi có nhà.啊,懂了!今天下午我在家。
粉店点单:一碗牛肉粉
基础版中午,你在街边粉店坐下。桌上有一壶冰茶。
店员
Anh ăn gì ạ?哥,你吃什么?南部店员常先称呼 anh/chị,再加 ạ
顾客
Cho tôi một tô phở bò.给我一碗牛肉粉。
店员
Anh ăn ở đây hay mang đi?在这儿吃还是带走?
顾客
Ăn ở đây. Không hành, ít cay.在这儿吃。不要葱,少辣。
店员
Dạ.好。
顾客
Cho tôi thêm trà đá.再给我一杯冰茶。很多粉店免费提供 trà đá
店员
Dạ, có ngay.好,马上来。
顾客
Em ơi, tính tiền!服务员,买单!
店员
Bốn mươi ngàn ạ.四万。
顾客
Bốn mươi ngàn, đúng không?四万,对吗?
店员
Dạ đúng rồi.对。
顾客
Cảm ơn em!谢谢!
没听清配料追问
没听懂时你点了一碗粉,店员追问配料,语速很快。
顾客
Cho tôi một tô phở bò.给我一碗牛肉粉。
店员
Dạ, có hành không? Cay không?好,要葱吗?辣吗?(语速快)
顾客
Xin lỗi, em nói chậm chút được không?不好意思,你能说慢一点吗?
店员
Có — hành — không? Cay — không?要——葱——吗?辣——吗?
顾客
Không hành. Ít cay.不要葱。少辣。
店员
Dạ, hiểu rồi.好,明白了。
顾客
Cảm ơn em.谢谢。
结账与付款方式
基础版吃完一碗河粉,你举手示意结账。
顾客
Em ơi, tính tiền!服务员,买单!
店员
Tổng cộng sáu mươi lăm ngàn ạ.一共六万五。
顾客
Chuyển khoản được không?可以扫码转账吗?
店员
Được, anh quét mã ở đây.可以,你扫这里的码。
顾客
Sáu mươi lăm ngàn, đúng không?六万五,对吗?
店员
Đúng rồi ạ.对的。
顾客
Rồi, xong. Cảm ơn!好了,转完了。谢谢!
账单多算了一碗
出意外时结账时,账单上的金额比你预期多。
顾客
Em ơi, tính tiền!服务员,买单!
店员
Dạ, tổng cộng một trăm ba mươi ngàn ạ.好,一共十三万。
顾客
Ơ, anh chỉ ăn một tô phở thôi. Sao lại một trăm ba mươi ngàn?诶,我只吃了一碗粉。怎么是十三万?
店员
Dạ, hai tô phở mà anh.啊,是两碗粉呀。
顾客
Không phải, anh ăn một tô. Em xem lại giúp anh được không?不是,我吃了一碗。你能帮我再查一下吗?
店员
Dạ, em xin lỗi. Để em kiểm tra lại.好的,对不起。我重新查一下。
店员
Dạ đúng rồi, một tô thôi. Sáu mươi lăm ngàn ạ.对,只有一碗。六万五。
顾客
Sáu mươi lăm ngàn, đúng không?六万五,对吗?
店员
Dạ đúng ạ.对的。
顾客
Anh chuyển khoản nhé. Quét mã ở đâu?我转账吧。二维码在哪里扫?
店员
Mã ở đây ạ. Em xin lỗi anh.码在这里。对不起。
顾客
Không sao, cảm ơn em.没关系,谢谢你。
问价与简单砍价
基础版市场摊位前,你拿起一件 T 恤。
顾客
Cái này bao nhiêu tiền?这个多少钱?
摊主
Một trăm năm mươi ngàn.15 万(150 千)。市场口语也常简化成「một trăm rưỡi」
顾客
Đắt quá! Bớt chút được không?太贵了!能便宜点吗?
摊主
Một trăm hai, được không?12 万,行吗?một trăm hai = một trăm hai mươi 的口语省略
顾客
Một trăm được không?10 万行吗?
摊主
Được rồi, được rồi.行行行。
顾客
Một trăm ngàn, đúng không?十万,对吗?
摊主
Đúng rồi.对。
顾客
Dạ, gửi chị ạ.好,钱给您。递钱时说 Gửi chị/anh,是商店与市场的常用说法
摊主
Cảm ơn em.谢谢你。
顾客
Cảm ơn chị!谢谢姐!
没听清报价
没听懂时市场很吵,摊主报了一个数,你不确定是两万五还是二十五万。
摊主
Hai trăm rưỡi.两百五(25 万)。hai trăm rưỡi = 250.000đ,市场口语常省掉「 mươi」
你
Xin lỗi, chị nói lại giúp tôi được không? Hai mươi lăm ngàn phải không?不好意思,你能再说一遍吗?是两万五吗?
摊主
Không phải. Hai trăm rưỡi, hai trăm năm mươi ngàn.不是。两百五,二十五万。
你
À, hai trăm năm mươi ngàn. Chị viết giúp tôi được không?啊,二十五万。你能帮我写下来吗?
摊主
Đây, 250.000.给,250.000。
你
Cảm ơn chị. Đắt quá, tôi chỉ xem thôi.谢谢姐。太贵了,我只是看看。
摊主
Ừ, không sao.嗯,没关系。
便利店购物
基础版晚上的便利店,你想买水和纸巾。
顾客
Có nước suối không?有矿泉水吗?
店员
Có, ở kệ kia.有,在那边货架。
顾客
Cho tôi hai chai.给我两瓶。
店员
Còn gì nữa không?还要别的吗?
顾客
Có khăn giấy không?有纸巾吗?
店员
Có.有。
顾客
Hết rồi.就这些。Hết rồi 在这里是「就这些」;若店员对某商品说 Hết rồi,则是「卖完了」,看语境
店员
Cần túi không ạ?要袋子吗?
顾客
Không cần đâu, cảm ơn. Tôi có túi rồi.不用了,谢谢。我有袋子了。
店员
Mười lăm ngàn ạ.一万五。
没有零钱
没听懂时结账时你只有一张大额钞票,店员也没有零钱。
你
Tổng cộng bao nhiêu tiền?一共多少钱?
店员
Tổng cộng bốn mươi lăm ngàn ạ.一共四万五。
你
Xin lỗi, anh chỉ có năm trăm ngàn. Em có tiền lẻ không?不好意思,我只有五十万。你有零钱吗?tiền lẻ = 零钱;大额钞票在便利店常找不开
店员
Dạ, em cũng hết tiền lẻ rồi. Anh chuyển khoản được không?啊,我也没零钱了。你能转账吗?
你
Dạ được. Không sao. Quét mã ở đâu?可以。没关系。二维码在哪里扫?
店员
Mã ở đây ạ. Anh quét giúp em.码在这里。你扫一下。
你
Xong rồi. Em kiểm tra giúp anh.好了。你帮我确认一下。
店员
Dạ, nhận được rồi. Cảm ơn anh.好,收到了。谢谢你。
你
Không có gì.不客气。
在菜市场买空心菜和猪肉
基础版早上,你在菜市场买空心菜和猪肉。
你
Cô ơi, rau muống bao nhiêu một ký?阿姨,空心菜多少钱一公斤?
摊主
Dạ, hai mươi ngàn một ký.两万一公斤。
你
Cho tôi một ký. Rau này tươi không cô?给我一公斤。这菜新鲜吗,阿姨?
摊主
Tươi lắm, mới hái sáng nay.很新鲜,今天早上刚摘的。
你
Dạ. Còn thịt heo bao nhiêu một ký?好。猪肉多少钱一公斤?
摊主
Thịt nạc bảy mươi ngàn, ba chỉ sáu mươi ngàn.瘦肉七万,五花肉六万。
你
Cho tôi nửa ký thịt nạc. Cắt nhỏ giúp tôi.给我半公斤瘦肉。帮我切小。
摊主
Dạ. Rau muống có cần nhặt không?好。空心菜要帮你择吗?
你
Dạ có, nhặt giúp tôi. Cảm ơn cô.要,帮我择一下。谢谢阿姨。
摊主
Dạ. Tổng cộng năm mươi lăm ngàn.好。一共五万五。
你
Hai mươi ngàn rau, ba mươi lăm ngàn thịt, đúng không cô?菜两万,肉三万五,对吗阿姨?
摊主
Dạ đúng rồi.对。
你
Dạ, gửi cô năm mươi lăm ngàn. Cho con một túi.好,给你五万五。给我一个袋子。
摊主
Dạ, cảm ơn anh.好,谢谢你。
摊主称多了
出意外时你只要一公斤空心菜,摊主却称了一公斤半。
你
Cô ơi, cân giúp con một ký rau muống.阿姨,帮我称一公斤空心菜。
摊主
Dạ. Một ký rưỡi nhé.好。一公斤半哈。
你
Ơ, con cần một ký thôi. Cô lấy bớt giúp con.诶,我只要一公斤。阿姨帮我拿掉一些。
摊主
Dạ, một ký rưỡi mới đủ xào cho hai người.一公斤半才够两个人炒。
你
Dạ không sao, con chỉ cần một ký. Cô lấy bớt giúp con.没关系,我只要一公斤。阿姨帮我拿掉一些。对年长摊主自称 con,对方可能称你 anh/chị;礼貌但坚持自己的分量
摊主
Dạ được. Một ký đây.好。一公斤,给你。
你
Một ký, phải không cô?一公斤,对吗阿姨?
摊主
Dạ đúng rồi. Hai mươi ngàn.对。两万。
你
Dạ, gửi cô. Cảm ơn cô.好,给你。谢谢阿姨。
摊主
Dạ, cảm ơn anh.好,谢谢你。
Grab 摩托车:确认身份与目的地
基础版你在咖啡馆门口叫了 Grab 摩托车。司机到了,打来电话。以下以男性旅客为例;女性旅客把司机口中的 anh 换成 chị。
司机
Anh ơi, em đến rồi. Anh đang đứng ở đâu ạ?哥,我到了。你站在哪里?
你
Tôi đang ở trước cửa quán cà phê.我在咖啡馆门口。
司机
Anh mặc áo trắng phải không ạ?你穿白衣服,对吗?司机常用外观确认是不是你
你
Đúng rồi, là tôi.对,是我。
司机
Anh đi đến chợ Bến Thành phải không ạ?是去滨城市场吗?
你
Đúng rồi. Mình đi thôi.对。走吧。
司机
Sắp tới rồi ạ.快到了。
你
Anh dừng ở đây giúp tôi. Cảm ơn anh!请在这里停一下。谢谢你!
司机来电没听清
没听懂时司机到了,电话里语速很快,你没听清他在问什么。
司机
Anh ơi, em đến trước cổng rồi. Anh đang ở đâu ạ?哥,我到门口了。你在哪里?
你
Xin lỗi, nói chậm chút được không?不好意思,能说慢一点吗?
司机
Anh — đang — ở — đâu?你——在——哪——里?
你
Tôi ở trước cửa quán cà phê.我在咖啡馆门口。
司机
Anh mặc áo trắng phải không?你穿白衣服,对吗?
你
Đúng rồi, là tôi.对,是我。
司机
Dạ, em thấy anh rồi. Anh đến đường Nguyễn Huệ phải không ạ?好,我看到你了。你是去阮惠街,对吗?
你
Đúng rồi. Đến nơi, em dừng giúp anh nhé.对。到了之后,帮我停一下。
司机
Dạ.好。
坐公交去滨城市场
基础版胡志明市公交站,你想确认这趟车到不到滨城市场。
你
Xin lỗi, xe buýt này có đi đến chợ Bến Thành không?不好意思,这趟公交到滨城市场吗?
乘客
Có. Anh lên đi.到。你上来吧。
你
Đi đến đó mất bao lâu?到那里要多久?
乘客
Khoảng hai mươi phút.大约二十分钟。
你
Vé bao nhiêu tiền?票价多少?
乘客
Bảy ngàn ạ. Anh đưa tiền cho bác tài.七千。你把钱给司机。票价按线路不同,听到数字后复述确认即可
你
Tôi xuống ở bến nào?我在哪站下车?
乘客
Bến Chợ Bến Thành, còn ba bến nữa.滨城市场站,还有三站。
你
Cảm ơn anh nhiều.非常感谢。
没听清报站
没听懂时车上嘈杂,你没听清还有几站。
乘客
Sắp đến bến Chợ Bến Thành rồi.快到滨城市场站了。
你
Xin lỗi, còn mấy bến nữa ạ?不好意思,还有几站?
乘客
Còn một bến. Anh bấm chuông đi.还有一站。你按铃吧。
你
Bấm chuông ở đâu?按铃在哪里?
乘客
Ở trên tay vịn, cạnh cửa.在扶手上,门旁边。
你
Dạ, cảm ơn anh.好,谢谢。
问超市怎么走
基础版你在街上,要去附近的超市。
顾客
Xin lỗi, siêu thị ở đâu?不好意思,超市在哪里?
路人
Đi thẳng, rồi rẽ trái ở ngã tư.直走,然后在十字路口左转。
顾客
Xa không?远吗?
路人
Không xa, gần đây thôi. Đi bộ năm phút.不远,就在这附近。走路五分钟。
顾客
Rẽ trái ở ngã tư, đúng không?在十字路口左转,对吗?
路人
Đúng rồi.对。
顾客
Cảm ơn anh nhiều!非常感谢你!
没听清路口和方向
没听懂时路人指路说得很快,你只听到「直走」。
路人
Anh đi thẳng đến ngã tư, rồi rẽ phải vào đường Nguyễn Huệ. Siêu thị nằm bên tay trái.你直走到十字路口,然后右转进阮惠街。超市在左手边。语速快,含街名与方位
你
Xin lỗi, anh nói chậm lại được không? Tôi chưa nghe rõ.不好意思,你能说慢一点吗?我没听清。
路人
Đi thẳng. Đến ngã tư, rẽ phải. Đường Nguyễn Huệ.直走。到十字路口,右转。阮惠街。
你
Rẽ phải vào Nguyễn Huệ, đúng không?右转进阮惠街,对吗?
路人
Đúng rồi. Siêu thị ở bên trái, cách đây hai trăm mét.对。超市在左边,离这里两百米。
你
Anh viết tên đường giúp tôi được không?你能帮我把街名写下来吗?
路人
Được. Nguyễn — Huệ.可以。阮——惠。
你
Cảm ơn anh nhiều!非常感谢!
问营业时间与约定
基础版你想知道常去的咖啡馆几点开门。
顾客
Xin lỗi, mấy giờ mở cửa?不好意思,几点开门?
店员
Sáu giờ sáng ạ.早上六点。
顾客
Còn đóng cửa thì mấy giờ?那几点关门呢?còn … thì = 那……呢
店员
Mười giờ tối.晚上十点。
顾客
Hôm nay có mở cửa không?今天开门吗?
店员
Dạ có, mở bình thường ạ.开的,正常营业。
顾客
Mấy giờ rồi ạ?现在几点了?
店员
Chín giờ rồi ạ.九点了。
顾客
Cảm ơn. Ngày mai tôi sẽ đến sớm.谢谢。明天我会早点来。
没听清几点
没听懂时电话里约明天见面,信号不好,你没听清是两点还是两点半。
你
Mai mình gặp nhau lúc mấy giờ nhỉ?明天我们几点见?
Lan
Hai giờ rưỡi chiều nhé.下午两点半吧。rưỡi = 半;chiều = 下午
你
Xin lỗi, hai giờ hay hai giờ rưỡi? Mình chưa nghe rõ.不好意思,两点还是两点半?我没听清。
Lan
Hai giờ rưỡi — hai giờ ba mươi phút.两点半——两点三十分。
你
À, hai giờ rưỡi chiều. Gặp ở đâu?啊,下午两点半。在哪里见?
Lan
Quán cà phê gần chợ nhé.市场附近的咖啡馆吧。
你
Quán cà phê gần chợ, đúng không?市场附近的咖啡馆,对吗?
Lan
Đúng rồi. Hẹn gặp anh lúc hai giờ rưỡi.对。两点半见。
你
Dạ, hẹn gặp em.好,再见。
药店买止痛药
基础版你头疼了两天,走进街边药店。
你
Chào em. Tôi bị đau đầu.你好。我头疼。
药师
Anh bị mấy ngày rồi? Có sốt không?几天了?发烧吗?
你
Hai ngày rồi. Không sốt.两天了。没发烧。
药师
Anh uống thuốc này. Ngày hai lần, mỗi lần một viên.你吃这个药。一天两次,一次一片。
你
Uống như thế nào? Trước hay sau khi ăn?怎么吃?饭前还是饭后?
药师
Sau khi ăn. Uống nhiều nước.饭后。多喝水。
你
Dạ, hiểu rồi. Bao nhiêu tiền?好,明白了。多少钱?
药师
Ba mươi ngàn ạ.三万。
你
Cảm ơn em.谢谢。
没听清用量说明
没听懂时药师说了一串用法,你只听到「一天两次」。
药师
Ngày hai lần, mỗi lần một viên, uống sau khi ăn.一天两次,一次一片,饭后吃。(语速快)
你
Xin lỗi, tôi không hiểu. Nói chậm chút được không?不好意思,我没听懂。能说慢一点吗?
药师
Ngày — hai — lần. Mỗi lần — một — viên.一天——两——次。一次——一——片。
你
Một ngày hai lần, đúng không?一天两次,对吗?
药师
Đúng rồi. Uống sau khi ăn.对。饭后吃。
你
Dạ, cảm ơn em.好,谢谢。
快递员来电
基础版下午,快递员打电话说已经到楼下,你正在家。
你
Alo, tôi nghe.喂,我听。
快递员
Dạ anh ơi, em giao hàng. Anh có nhà không ạ?先生你好,我送快递。你在家吗?
你
Có, tôi đang ở nhà. Anh đang ở đâu?在,我在家。你在哪里?
快递员
Dạ em ở trước cổng chung cư ạ.我在公寓门口。
你
Đợi tôi một chút, tôi xuống ngay.等我一下,我马上下来。
快递员
Dạ. Anh ở tòa nào ạ?好。你在哪栋?
你
Tòa A, căn hộ năm trăm lẻ hai. Anh đợi tôi khoảng ba phút.A 栋,502 房。你等我大概三分钟。
快递员
Dạ được ạ.好的。
你
Chào anh, hàng của tôi phải không?你好,是我的货吗?
快递员
Dạ, anh Minh phải không ạ? Tổng cộng một trăm hai mươi ngàn ạ.对,是 Minh 先生吗?一共十二万。
你
Cho tôi kiểm tra hàng được không?我可以验货吗?
快递员
Dạ được ạ.可以。
你
Đúng rồi. Tôi trả tiền mặt. Đây ạ.没问题。我付现金。给你。
快递员
Dạ, cảm ơn anh.好,谢谢你。
快递员在巷子里找不到
出意外时快递员进了巷子却找不到你的楼栋,电话里让你指路。
快递员
Dạ anh ơi, em vào hẻm rồi mà không thấy nhà.先生,我进巷子了,但找不到房子。
你
Anh đang đứng ở đâu?你现在站在哪里?
快递员
Dạ, em ở đầu hẻm, gần quán cà phê ạ.我在巷口,咖啡馆附近。
你
Anh đi thẳng vào hẻm, đến ngã ba thì quẹo trái.你一直往里走,到三岔路口左转。
快递员
Dạ, quẹo trái rồi sao ạ?左转之后呢?
你
Đi thêm khoảng năm mươi mét. Nhà màu xanh, cổng sắt, số bốn lăm.再走大约五十米。绿色的房子,铁门,45 号。
快递员
Dạ, em thấy rồi. Anh ở lầu mấy ạ?我看到了。你在几楼?
你
Tôi ở lầu hai. Anh đợi tôi, tôi xuống mở cổng.我在二楼。你等我,我下来开门。
快递员
Dạ, em cảm ơn anh.好,谢谢你。
退房并寄存行李
基础版退房日上午,你想把行李寄存到下午再去机场。
你
Chào em, anh muốn trả phòng.你好,我想退房。
前台
Dạ, anh cho em số phòng ạ.好的,请告诉我房间号。
你
Phòng ba trăm lẻ hai. Đây là thẻ phòng.302 房。这是房卡。
前台
Dạ. Anh đợi em kiểm tra phòng một chút ạ.好。请你稍等,我检查一下房间。
你
Dạ. Tổng cộng bao nhiêu?好。一共多少钱?
前台
Dạ, hai đêm là chín trăm ngàn. Anh đã cọc năm trăm ngàn, anh trả thêm bốn trăm ngàn ạ.两晚一共九十万。你已付押金五十万,再付四十万。
你
Chín trăm ngàn, đúng không? Có phụ thu gì không?九十万,对吗?有附加费吗?
前台
Dạ không ạ.没有。
你
Anh gửi hành lý ở đây đến ba giờ chiều được không?我可以把行李寄存在这里到下午三点吗?
前台
Dạ được. Em giữ giúp anh. Đây là phiếu gửi hành lý.可以。我帮你保管。这是行李寄存牌。
你
Cảm ơn em. Ba giờ anh quay lại lấy.谢谢你。三点我回来取。
前台
Dạ, chúc anh đi đường vui vẻ ạ.好的,祝你一路顺风。
账单多了一笔迷你吧
出意外时退房结账时,账单上的金额比你算的多出二十万。
你
Chào em, anh trả phòng. Phòng ba trăm lẻ hai.你好,我退房。302 房。
前台
Dạ, tổng cộng một triệu một trăm ngàn ạ.一共一百一十万。
你
Ơ, hai đêm là chín trăm ngàn mà. Sao lại một triệu một trăm ngàn?诶,两晚是九十万呀。怎么是一百一十万?
前台
Dạ, có thêm hai trăm ngàn tiền minibar ạ.另外有二十万迷你吧消费。
你
Anh không dùng minibar. Em xem lại giúp anh được không?我没有用迷你吧。你能帮我再查一下吗?
前台
Dạ, để em kiểm tra với bộ phận buồng phòng.好,我跟客房部核对一下。
你
Dạ. Anh chỉ uống nước suối miễn phí thôi.好。我只喝了免费的矿泉水。
前台
Dạ, em xin lỗi. Nhầm phòng. Tổng cộng chín trăm ngàn ạ.对不起。弄错房间了。一共九十万。
你
Chín trăm ngàn, đúng không? Anh đã cọc năm trăm ngàn.九十万,对吗?我已经付了五十万押金。
前台
Dạ, anh trả thêm bốn trăm ngàn ạ. Em xin lỗi anh.你再付四十万。对不起。
你
Không sao. Cảm ơn em.没关系。谢谢你。
初次见面
基础版常去的咖啡馆,店员主动和你打招呼。
店员
Xin chào! Anh đến đây nhiều lần rồi nhỉ.你好!你来这里好多次了吧。
你
Dạ! Tôi tên là Minh. Tôi là người Trung Quốc.是的!我叫 Minh。我是中国人。
店员
À, Trung Quốc! Anh sống ở đâu?啊,中国!你住在哪里?
你
Tôi sống ở Quận 1, gần đây thôi. Còn em tên gì?我住在一郡,就在这附近。你叫什么名字?
店员
Em tên là Lan.我叫 Lan。
你
Rất vui được gặp em, Lan!很高兴认识你,Lan!
没听清名字
没听懂时初次见面,咖啡馆很吵,你没听清对方的名字。
店员
Chào anh, em tên là Thảo. Anh tên gì ạ?你好,我叫 Thảo。你叫什么名字?
你
Chào em. Tôi tên là Minh. Tôi là người Trung Quốc.你好。我叫 Minh。我是中国人。
店员
Dạ, anh Minh. Anh sống ở đâu ạ?好,Minh 哥。你住在哪里?
你
Tôi sống ở Quận 1. Xin lỗi, em tên là gì? Anh chưa nghe rõ.我住在一郡。不好意思,你叫什么名字?我没听清。
店员
Em tên là Thảo, T-H-A-O, Thảo ạ.我叫 Thảo,T-H-A-O,Thảo。越南人拼写名字时逐字母读,声调在最后读整名时体现
你
À, Thảo. Tên tôi là Minh, M-I-N-H.啊,Thảo。我的名字是 Minh,M-I-N-H。
店员
Dạ, rất vui được gặp anh Minh.好,很高兴认识 Minh 哥。
你
Rất vui được gặp em. Cảm ơn em.很高兴认识你。谢谢你。
三个回合的闲聊
基础版周末在咖啡馆遇到认识的店员 Lan。
你
Chào Lan! Em có khỏe không?你好 Lan!你好吗?
Lan
Em khỏe, cảm ơn anh. Cuối tuần vừa rồi anh làm gì?我很好,谢谢哥。周末你做什么了?
你
Tôi đi chụp ảnh ở chợ. Tôi rất thích chụp ảnh.我去市场拍照了。我很喜欢摄影。
Lan
Hay đấy! Anh chụp gì?不错啊!你拍什么?hay đấy = 真不错/有意思
你
Chụp người bán hàng. Lần sau đi uống cà phê nhé, tôi cho em xem ảnh!拍摆摊的人。下次一起喝咖啡吧,我给你看照片!
Lan
Dạ được, hẹn anh!好,约好了!
你
Rất vui được gặp lại em. Hẹn gặp lại!很高兴再次见到你。下次见!
闲聊遇到生词
出意外时熟人聊起周末计划,用了一个你没听过的词。
Lan
Cuối tuần này anh có đi đâu chơi không?这个周末你去哪里玩吗?
你
Chắc anh ở nhà thôi. Em thì sao?大概就在家吧。你呢?
Lan
Em định đi cắm trại với mấy người bạn.我打算和几个朋友去露营。cắm trại = 露营
你
Cắm trại à? Từ đó nghĩa là gì? Anh chưa biết từ này.露营啊?这个词是什么意思?我还不认识这个词。
Lan
Là đi ra ngoài, dựng lều, ngủ qua đêm ấy anh.就是去户外搭帐篷过夜。
你
À, hay quá! Em đi ở đâu vậy?啊,不错啊!你们去哪里?
Lan
Ở Đà Lạt. Anh thích cắm trại không?去大叻。你喜欢露营吗?
你
Anh chưa thử, nhưng anh thích leo núi. Chắc vui lắm.我还没试过,但我喜欢爬山。应该很好玩。
Lan
Dạ, vui lắm. Lần sau anh đi cùng nhé!是啊,很好玩。下次你一起去吧!
你
Dạ, nhất định rồi. Cảm ơn em.好,一定。谢谢你。
入住一郡的小酒店
基础版你走进一郡的一家小酒店,想住两晚。
你
Chào em. Còn phòng không ạ?你好。还有房间吗?
前台
Dạ còn. Anh đi mấy người, ở mấy đêm ạ?还有。你几位,住几晚?
你
Hai người, hai đêm. Một đêm bao nhiêu tiền?两位,两晚。一晚多少钱?
前台
Dạ, phòng đôi bốn trăm năm mươi ngàn một đêm ạ.双人间一晚四十五万。
你
Giá có bao gồm ăn sáng không?价格包括早餐吗?
前台
Dạ có, ăn sáng từ sáu giờ đến chín giờ ạ.包括,早餐从六点到九点。
你
Phòng có máy lạnh và nước nóng không?房间有空调和热水吗?
前台
Dạ có đủ. Anh cho em xem hộ chiếu ạ.都有。请给我看一下护照。
你
Đây ạ. Tiền cọc bao nhiêu?给你。押金多少?
前台
Dạ, cọc năm trăm ngàn. Khi trả phòng em trả lại ạ.押金五十万。退房时我还给你。
你
Mấy giờ trả phòng ạ?几点退房?
前台
Mười hai giờ trưa ạ. Phòng anh ở lầu ba, số ba trăm lẻ hai.中午十二点。你的房间在三楼,302 号。
你
Dạ, cảm ơn em.好,谢谢你。
押金与护照规则没听清
没听懂时前台说得很快,你只听到「押金五十万」,不确定护照要不要留下。
前台
Dạ, anh để hộ chiếu lại đây, cọc năm trăm ngàn, khi trả phòng em hoàn lại. Anh ký vào phiếu này ạ.你把护照留在这里,押金五十万,退房时我还给你。你在这张单上签字。(语速快)
你
Xin lỗi, em nói chậm chút được không? Em giữ hộ chiếu của anh phải không?不好意思,你能说慢一点吗?你是要留下我的护照,对吗?
前台
Dạ đúng rồi. Em giữ hộ chiếu đến khi anh trả phòng ạ.对的。护照由我保管到你退房。部分酒店会暂存护照做住宿登记;也可主动问 Khi nào tôi lấy lại hộ chiếu?(我什么时候能拿回护照?)
你
Tiền cọc năm trăm ngàn, trả phòng thì lấy lại, phải không?押金五十万,退房时拿回来,对吗?
前台
Dạ đúng ạ.对的。
你
Em viết số tiền cọc ra giúp anh được không?你能帮我把押金金额写下来吗?
前台
Dạ được. Năm trăm ngàn ạ. Đây là phiếu cọc.可以。五十万。这是押金单。
你
Dạ, anh hiểu rồi. Cảm ơn em.好,我明白了。谢谢你。
空调不冷
基础版晚上十点,房间空调不冷,你打电话给前台。
前台
Dạ, lễ tân xin nghe ạ.你好,这里是前台。
你
Chào em, phòng năm trăm lẻ hai. Máy lạnh không mát.你好,502 房。空调不冷。
前台
Dạ, em xin lỗi. Anh đợi em kiểm tra một chút ạ.对不起。请你稍等,我查一下。
你
Dạ. Bao lâu thì sửa xong?好。多久能修好?
前台
Dạ, khoảng mười lăm phút ạ.大约十五分钟。
你
Nếu không sửa được, anh muốn đổi phòng khác.如果修不好,我想换一间房。
前台
Dạ, em hiểu rồi. Em cho người lên kiểm tra ngay ạ.好的,我明白了。我马上叫人上去检查。
前台
Dạ anh, máy lạnh bị hỏng. Em đổi cho anh phòng năm trăm lẻ năm cùng lầu, được không ạ?先生,空调坏了。我给您换到同楼层的 505 房,可以吗?
你
Được. Đổi phòng có phụ thu không?可以。换房要加钱吗?
前台
Dạ không ạ. Em xin lỗi anh.不用。对不起。
你
Không sao. Cảm ơn em.没关系。谢谢你。
修不好还要加钱换房
出意外时空调修了两次仍不冷,前台说今天满房,换房要加钱。
你
Chào em, máy lạnh vẫn không mát. Anh đã gọi hai lần rồi.你好,空调还是不冷。我已经打过两次电话了。
前台
Dạ, em xin lỗi. Hôm nay khách sạn hết phòng ạ.对不起。今天酒店满房了。
你
Vậy tôi muốn trả phòng. Phòng không có máy lạnh thì tôi không ở được.那我想退房。房间没有空调,我没法住。
前台
Dạ, nếu anh đổi sang phòng hạng cao hơn thì phụ thu hai trăm ngàn ạ.如果你换到更高档的房间,要加二十万。
你
Phòng của tôi bị lỗi, không phải vì tôi muốn đổi. Tôi không đồng ý trả thêm.是我的房间有问题,不是我想换。我不同意额外付钱。
前台
Dạ, để em hỏi quản lý ạ.好,我去问经理。
你
Dạ, tôi đợi. Nếu không sửa được, tôi cần đổi phòng cùng giá hoặc hoàn tiền.好,我等。如果修不好,我需要同价换房或者退款。
前台
Dạ, quản lý đồng ý đổi phòng cùng giá ạ. Em xin lỗi anh.经理同意同价换房。对不起。
你
Được. Cảm ơn em.好。谢谢你。
看一间一郡的出租房
基础版你约房东看一间一郡的出租房。
你
Chào chị. Tôi muốn xem phòng.你好。我想看看房间。
房东
Dạ, phòng ở trên lầu hai. Em đi theo chị.好,房间在二楼。你跟我来。
你
Phòng này bao nhiêu tiền một tháng?这个房间一个月多少钱?
房东
Sáu triệu một tháng.一个月六百万。
你
Sáu triệu một tháng phải không chị?一个月六百万,对吗?
房东
Đúng rồi.对。
你
Giá này có bao gồm điện nước không?这个价格包括水电吗?
房东
Không, điện nước tính riêng. Khoảng năm trăm ngàn.不包括,水电另算。大概五十万。
你
Tiền cọc bao nhiêu?押金多少?
房东
Hai tháng tiền nhà.两个月房租。
你
Dạ, hiểu rồi. Để tôi suy nghĩ thêm.好,明白了。让我再考虑一下。
房东
Dạ, em cứ gọi cho chị.好,你随时给我打电话。
合同说明没听懂
出意外时房东说明押金与付款方式时说得很快,你只听懂了数字。
房东
Em đặt cọc hai tháng, ký hợp đồng một năm, mỗi tháng trả tiền trước ngày mùng năm.你押两个月,签一年合同,每月五号前付房租。(语速快)
你
Xin lỗi, chị nói chậm chút được không?不好意思,你能说慢一点吗?
房东
Cọc — hai — tháng. Hợp đồng — một — năm.押——两——个月。合同——一——年。
你
Cọc hai tháng, hợp đồng một năm. Còn ngày trả tiền?押两个月,合同一年。那付款日呢?
房东
Trước ngày mùng năm.五号之前。
你
Chị viết ra giúp tôi được không?你能帮我写下来吗?
房东
Được, để chị viết.可以,我写给你。
你
Cảm ơn chị nhiều.非常感谢。
在银行开一个本地账户
基础版胡志明市一家银行网点,你取号后坐到柜台前。
你
Chào chị. Tôi muốn mở tài khoản ngân hàng.你好。我想开一个银行账户。
柜员
Anh là người nước ngoài phải không ạ?你是外国人,对吗?
你
Dạ, tôi là người Trung Quốc.是的,我是中国人。
柜员
Anh cần hộ chiếu, visa và số điện thoại Việt Nam.你需要护照、签证和越南手机号。
你
Tôi có đủ giấy tờ.我证件齐全。
柜员
Tốt. Anh điền mẫu này giúp tôi nhé.好。请你填一下这张表。
你
Mở tài khoản có mất phí không?开户收费吗?
柜员
Không ạ, miễn phí.不收费,免费。
你
Cảm ơn chị.谢谢。
材料清单没听清
出意外时柜员说了一串材料名称,你只听懂了「护照」。
柜员
Anh cần hộ chiếu, visa, số điện thoại Việt Nam và giấy xác nhận địa chỉ.你需要护照、签证、越南手机号和住址证明。(语速快)
你
Xin lỗi, chị nói chậm chút được không?不好意思,你能说慢一点吗?
柜员
Hộ chiếu — visa — số điện thoại — giấy xác nhận địa chỉ.护照——签证——手机号——住址证明。
你
Giấy xác nhận địa chỉ là gì ạ?住址证明是什么?
柜员
Là giấy chứng minh anh đang sống ở đâu. Anh có hợp đồng thuê nhà không?是证明你住在哪里的文件。你有租房合同吗?
你
Có, tôi có hợp đồng thuê nhà.有,我有租房合同。
你
Chị viết ra giúp tôi được không? Tôi muốn ghi lại.你能帮我写下来吗?我想记下来。
柜员
Được ạ.好的。
买一张本地电话卡
基础版你走进一家运营商门店,想办一张能上网的本地卡。
你
Chào em, anh muốn mua một sim.你好,我想买一张电话卡。对年轻店员自称 anh、称对方 em
店员
Dạ, anh cần sim gọi điện hay sim data ạ?好的,你需要打电话的卡还是流量卡?
你
Anh cần sim có data. Gói nào có nhiều data?我需要带流量的卡。哪个套餐流量多?
店员
Gói này một tháng một trăm hai mươi ngàn, có ba mươi gigabyte.这个套餐一个月十二万,有三十 GB。南部说 ngàn;北部说 nghìn
你
Một tháng một trăm hai mươi ngàn, phải không?一个月十二万,对吗?
店员
Dạ đúng rồi. Gói này có ba mươi gigabyte.对。这个套餐有三十 GB。
你
Gói này có bao gồm gọi điện không?这个套餐包括打电话吗?
店员
Có, gọi nội mạng không giới hạn.包括,网内通话不限量。
你
Dùng được bao lâu?能用多久?
店员
Ba mươi ngày. Anh cần hộ chiếu để đăng ký.三十天。你需要用护照登记。
你
Dạ, đây là hộ chiếu của anh. Em kích hoạt giúp anh được không?好,这是我的护照。你能帮我激活吗?
店员
Dạ được. Anh đợi khoảng năm phút.好的。你等大约五分钟。
你
Cảm ơn em.谢谢。
套餐条款没听清
没听懂时店员介绍套餐时语速很快,你只听到价格。
店员
Gói này một trăm hai mươi ngàn một tháng, data ba mươi gigabyte, tặng thêm mười gigabyte trong tháng đầu, nhưng không được dùng hotspot.这个套餐一个月十二万,三十 GB 流量,首月多送十 GB,但不能开热点。信息密集,含「赠送」「热点」等词
你
Xin lỗi, em nói chậm hơn được không? Anh chưa nghe kịp.不好意思,你能说慢一点吗?我没听清。
店员
Dạ. Một tháng một trăm hai mươi ngàn. Data ba mươi gigabyte.好。一个月十二万。流量三十 GB。
你
Có bao gồm hotspot không?包括热点吗?
店员
Không ạ, gói này không có hotspot.不包括,这个套餐没有热点。
你
Vậy còn gói nào có hotspot không?那有没有带热点的套餐?
店员
Có gói một trăm năm mươi ngàn, có hotspot.有十五万的套餐,带热点。
你
Anh lấy gói đó. Em ghi ra giấy giúp anh được không?那我要那个套餐。你能帮我写在纸上吗?
店员
Dạ được ạ.好的。
在诊所看喉咙痛
基础版你喉咙痛、有点发烧,来到一家小诊所。
你
Chào chị, tôi muốn khám bệnh.你好,我想看病。
前台
Anh bị gì ạ?你哪里不舒服?
你
Tôi bị đau họng và hơi sốt từ hôm qua.我从昨天开始喉咙痛,还有点发烧。
前台
Anh có bị dị ứng với thuốc nào không?你对什么药过敏吗?
你
Dạ không. Tôi chỉ bị dị ứng với hải sản.没有。我只对海鲜过敏。dị ứng với … = 对……过敏
前台
Dạ, anh vào phòng số hai, bác sĩ sẽ khám.好,你进二号诊室,医生会看诊。
医生
Anh há miệng ra. Đau ở đây phải không?你张开嘴。这里疼吗?
你
Đúng rồi, đau lắm.对,很疼。
医生
Viêm họng nhẹ thôi. Tôi kê đơn, ngày uống hai lần, sau khi ăn.只是轻微咽炎。我给你开药,一天两次,饭后吃。
你
Dạ, ngày hai lần, sau khi ăn. Khám hết bao nhiêu tiền ạ?好,一天两次,饭后。诊费一共多少?
医生
Hai trăm ngàn, đã gồm thuốc.二十万,已经包含药费。
你
Dạ, cảm ơn bác sĩ.好的,谢谢医生。
没听懂用药说明
出意外时医生说得很快,你只听到「一天两次」。
医生
Anh uống thuốc này ngày hai lần, mỗi lần một viên, sau khi ăn. Nhớ uống nhiều nước.这个药一天两次,一次一片,饭后吃。记得多喝水。语速快,信息密集
你
Xin lỗi bác sĩ, bác nói chậm lại giúp tôi được không?不好意思医生,您能说慢一点吗?
医生
Ngày — hai — lần. Mỗi lần — một — viên. Sau khi ăn.一天——两次。一次——一片。饭后。
你
Dạ, ngày hai lần, mỗi lần một viên. Uống trước hay sau khi ăn ạ?好,一天两次,一次一片。饭前还是饭后吃?
医生
Sau khi ăn. Nếu sau ba ngày không đỡ, anh quay lại tái khám.饭后。如果三天后没好,你回来复诊。
你
Tái khám là quay lại đây phải không ạ?复诊就是再回到这里,对吗?
医生
Đúng rồi.对。
你
Dạ, tôi hiểu rồi. Cảm ơn bác sĩ.好,我明白了。谢谢医生。
交警查摩托车证件
基础版你骑着摩托车经过路口,交警示意你靠边停车。
交警
Anh dừng xe, cho tôi xem giấy tờ.停车,给我看证件。
你
Dạ, đây là hộ chiếu, bằng lái và giấy đăng ký xe.好的,这是护照、驾照和行驶证。
交警
Anh là người nước ngoài phải không?你是外国人,对吗?
你
Dạ phải. Tôi là người Trung Quốc.是的。我是中国人。
交警
Xe có bảo hiểm không?车有保险吗?
你
Dạ có, đây là bảo hiểm xe.有,这是车险。
交警
Được rồi, anh đi đi.好了,你可以走了。
你
Dạ, cảm ơn anh.好的,谢谢你。
驾照忘在家里
出意外时交警查车,你只带了护照,驾照和行驶证放在住处。
交警
Chào anh, cho tôi xem bằng lái và giấy đăng ký xe.你好,给我看驾照和行驶证。
你
Xin lỗi, tôi không mang theo giấy tờ. Tôi quên ở nhà.不好意思,我没带证件。我忘在家里了。
交警
Anh có hộ chiếu không?你有护照吗?
你
Dạ có. Đây là hộ chiếu của tôi.有。这是我的护照。
交警
Anh là người nước ngoài. Anh có bằng lái xe máy không?你是外国人。你有摩托车驾照吗?
你
Tôi không hiểu rõ. Anh nói chậm lại được không?我不太明白。你能说慢一点吗?
交警
Bằng lái xe máy. Anh có không?摩托车驾照。你有吗?
你
Dạ có, nhưng tôi để ở nhà. Tôi gọi bạn mang đến được không?有,但我放在家里了。我能叫朋友送过来吗?
交警
Được, anh đợi ở đây.可以,你在这里等。
你
Dạ, cảm ơn anh.好的,谢谢你。
租车与检查车况
基础版你在范五老街附近的一家租车店,想租两天摩托车。
你
Chào anh. Tôi muốn thuê xe máy hai ngày.你好。我想租两天摩托车。
店主
Dạ, một ngày hai trăm ngàn, cọc một triệu. Anh có hộ chiếu không?一天二十万,押金一百万。你有护照吗?
你
Tôi có hộ chiếu. Xe có bảo hiểm không?我有护照。车有保险吗?
店主
Có bảo hiểm xe. Đây là mũ bảo hiểm.有车险。这是头盔。
你
Xe có bị hỏng gì không?车有什么毛病吗?
店主
Không, xe chạy tốt.没有,车很好骑。
你
Được. Tôi thuê hai ngày.好。我租两天。
店主
Anh ký giấy thuê xe giúp em.请你签一下租车单。
你
Dạ. À, gần đây có cây xăng không?好。对了,附近有加油站吗?
店主
Có, đi thẳng năm phút là tới.有,直走五分钟就到。
车坏在路边
出意外时你骑着租来的摩托车,车在路边突然熄火,附近有一家小修车铺。
你
Xin lỗi, xe tôi bị hỏng. Xe không nổ máy.不好意思,我的车坏了。车发动不了。
修车师傅
Để tôi xem. Xe bị gì?我看看。车怎么了?
你
Tôi không biết. Đang chạy thì tắt máy.我不知道。骑着骑着就熄火了。
修车师傅
Có thể hết xăng hoặc hỏng bugi.可能没油了,或者火花塞坏了。
你
Sửa mất bao lâu?修要多久?
修车师傅
Khoảng ba mươi phút.大约三十分钟。
你
Được, anh sửa giúp tôi.好,请你帮我修。
修车师傅
Xong rồi. Hai trăm ngàn.好了。二十万。
你
Cảm ơn anh. Đây là tiền.谢谢你。这是钱。
改约到明天傍晚
基础版你下午要出门,打电话给快递员想把送件改到明天傍晚。
你
Alo, anh là shipper phải không? Tôi muốn hỏi về đơn hàng.喂,你是快递员吗?我想问一下订单。
快递员
Dạ, anh cho em mã vận đơn hoặc số điện thoại ạ.请给我运单号或手机号。
你
Số điện thoại của tôi là không chín không ba, hai ba bốn, năm sáu bảy.我的手机号是 0903 234 567。报号码按 3–4 位一组;không = 0
快递员
Dạ, em thấy rồi. Đơn này chiều nay em giao ạ.我查到了。这个订单今天下午送。
你
Chiều nay tôi không có nhà. Anh giao lại ngày mai được không?今天下午我不在家。明天再送可以吗?
快递员
Dạ được. Mai anh ở nhà lúc nào ạ?可以。明天你什么时候在家?
你
Sau sáu giờ tối. Anh gọi trước khi giao giúp tôi nhé.晚上六点以后。送之前请先给我打电话。
快递员
Dạ. Mai khoảng sáu giờ em gọi ạ.好。明天大约六点我打电话。
你
Dạ, cảm ơn anh.好,谢谢你。
不在家又必须今天送
出意外时你说不在家,快递员说今天不送就要退回仓库,你和他协商代收。
快递员
Dạ anh, đơn của anh hôm nay phải giao xong. Nếu không em phải trả lại kho.先生,你的订单今天必须送完。不然我得退回仓库。
你
Tôi đang ở ngoài, không về kịp. Anh gửi ở bảo vệ giúp tôi được không?我在外面,赶不回来。你能帮我放在保安那里吗?
快递员
Dạ, bảo vệ có nhận không ạ?保安会收吗?
你
Có, anh nói là gửi cho căn hộ năm trăm lẻ hai.会,你就说是给 502 房的。
快递员
Dạ, nhưng đơn này thanh toán khi nhận hàng. Anh chuyển khoản trước được không ạ?但这个订单是货到付款。你可以先转账吗?
你
Được. Tổng cộng bao nhiêu?可以。一共多少钱?
快递员
Dạ, một trăm hai mươi ngàn ạ.十二万。
你
Anh gửi số tài khoản qua Zalo giúp tôi. Tôi chuyển ngay.你把账号通过 Zalo 发给我。我马上转。
快递员
Dạ, em gửi rồi ạ.好,我发了。
你
Tôi kiểm tra rồi. Cảm ơn anh. Nhớ gửi hàng ở bảo vệ nhé.我查过了。谢谢你。记得把货放在保安那里。
快递员
Dạ, em cảm ơn anh.好,谢谢你。
约朋友去拍照
基础版周五晚上,你给认识的店员 Lan 发消息。
你
Chào Lan. Cuối tuần này em rảnh không?你好 Lan。这个周末你有空吗?
Lan
Dạ rảnh. Anh muốn đi đâu?有空。你想去哪儿?
你
Đi chụp ảnh ở chợ Bến Thành nhé!一起去滨城市场拍照吧!
Lan
Dạ được. Anh muốn mấy giờ?好啊。你想几点?
你
Chín giờ sáng thứ bảy được không?周六早上九点行吗?
Lan
Dạ được. Gặp ở đâu?行。在哪儿见?
你
Gặp ở cổng chợ nhé.在市场门口见吧。
Lan
Dạ, hẹn gặp anh thứ bảy!好,周六见!
对方没空,改约下周
出意外时你想约 Lan 周日下午,但她已经有安排。
你
Chiều chủ nhật này em rảnh không?这个周日下午你有空吗?
Lan
Dạ không, chiều chủ nhật em bận rồi.没空,周日下午我有事了。
你
Không sao. Thứ bảy tuần sau được không?没关系。下周六行吗?
Lan
Dạ được. Đi uống cà phê nhé?行。去喝咖啡吧?
你
Hay quá! Ba giờ chiều nhé.太好了!下午三点吧。
Lan
Dạ, hẹn gặp anh.好,到时候见。
在咖啡馆认识一个人
基础版咖啡馆里,对方独自坐着看书,你想礼貌认识。
你
Xin lỗi, chỗ này có ai ngồi chưa?不好意思,这里有人坐吗?
Lan
Chưa, bạn ngồi đi.没有,你坐吧。
你
Cảm ơn bạn. Mình có thể làm quen không? Mình tên là Minh.谢谢。可以认识你吗?我叫 Minh。
Lan
Chào Minh, mình là Lan.你好 Minh,我叫 Lan。
你
Rất vui được làm quen với Lan. Lan thường đến đây à?很高兴认识 Lan。你常来这里吗?
Lan
Ừ, mình thích không gian ở đây.嗯,我喜欢这里的环境。
你
Mình cũng vậy. Nếu Lan thấy thoải mái, mình kết bạn Zalo nhé?我也是。如果你觉得舒服,我们加个 Zalo 吧?
Lan
Được, mình kết bạn Zalo nhé.可以,我们加 Zalo 吧。
你
Cảm ơn Lan. Chúc Lan một ngày vui.谢谢 Lan。祝你今天愉快。
Lan
Cảm ơn Minh.谢谢 Minh。同辈初识用 mình/bạn 最安全;确定年龄后再换 anh/em
对方婉拒时
出意外时你礼貌询问,但对方并不想继续交流。
你
Xin lỗi, mình có thể làm quen không?不好意思,可以认识你吗?
对方
Xin lỗi, mình đang bận.不好意思,我现在有点忙。
你
Không sao, mình không làm phiền nữa. Chúc bạn một ngày vui.没关系,不打扰了。祝你今天愉快。
对方
Cảm ơn bạn.谢谢。Mình đang bận 是委婉拒绝;不要追问「忙什么」或继续索要联系方式
在坊公安报案
基础版晚上八点半,你在路上被骑摩托车的人抢走手机。走到附近的坊公安(công an phường)报案。
公安
Chào anh, anh cần gì ạ?你好,你需要什么?
你
Chào anh. Tôi bị giật điện thoại.你好。我的手机被抢走了。
公安
Bị giật ở đâu?在哪里被抢的?
你
Ở đường Nguyễn Trãi, gần chợ Bến Thành.在阮廌街,靠近滨城市场。
公安
Lúc mấy giờ?几点?
你
Khoảng tám giờ tối, cách đây ba mươi phút.大约晚上八点,三十分钟前。
公安
Điện thoại hiệu gì, màu gì?手机什么牌子,什么颜色?
你
iPhone màu đen, có ốp lưng trong suốt.黑色 iPhone,透明手机壳。
公安
Anh có giấy tờ tùy thân không?你带身份证件了吗?
你
Dạ có, đây là hộ chiếu của tôi.有,这是我的护照。
公安
Được rồi, anh ngồi đây viết tường trình.好,你坐这里写陈述。
你
Anh cho tôi giấy xác nhận được không? Tôi cần để làm lại sim.能给我一张证明吗?我需要补办手机卡。
公安
Được, mai anh quay lại lấy.可以,明天回来拿。
你
Dạ, cảm ơn anh nhiều.好,非常感谢。
警察问得太快
出意外时做笔录时,公安说得很快,还问你根本没注意的细节。你需要让流程慢下来。
公安
Anh trình báo vụ gì?你报什么案?
你
Tôi bị giật điện thoại.我的手机被抢走了。
公安
Giật hay cướp? Anh nói rõ hơn.是抢夺还是抢劫?你说清楚一点。
你
Xin lỗi, tôi không hiểu rõ. Anh nói chậm lại được không?抱歉,我不太明白。你能说慢一点吗?
公安
Giật là người đi xe máy giật đồ của anh. Đúng không?抢夺是骑摩托车的人抢走你的东西。对吗?
你
Dạ đúng rồi.对。
公安
Anh có nhớ biển số xe không?你记得车牌号吗?
你
Tôi không nhớ. Trời tối quá.我不记得。天太黑了。
公安
Lúc đó có ai đi cùng anh không?当时有人跟你一起吗?
你
Không có. Anh viết câu hỏi giúp tôi được không?没有。你能把问题写给我吗?
公安
Được. Đây, anh đọc rồi trả lời.可以。给你,你看了再回答。
你
Cảm ơn anh. Tôi cần giấy xác nhận để làm lại giấy tờ.谢谢。我需要这份证明去补办证件。
公安
Ừ, tôi ghi vào đơn cho anh.嗯,我给你写进单子里。
室友突然呼吸困难
基础版深夜,室友突然呼吸困难、脸色发白。你打 115。
接线员
A lô, cấp cứu 115 xin nghe.你好,115 急救。
你
A lô, có người bị khó thở. Cần xe cứu thương gấp.你好,有人呼吸困难,急需救护车。
接线员
Địa chỉ ở đâu ạ?地址在哪里?
你
Số 25 đường Lê Lợi, phường Bến Nghé, Quận 1.第一郡滨艺坊黎利街 25 号。
接线员
Anh ở chung cư hay nhà riêng?你住公寓还是独栋房?
你
Dạ, chung cư. Tôi ở tầng ba, phòng 302.公寓。我在三楼 302 房。
接线员
Người bệnh còn tỉnh không?病人还有意识吗?
你
Dạ còn tỉnh, nhưng thở rất khó.还有意识,但呼吸很困难。
接线员
Có tiền sử bệnh gì không?有什么病史吗?
你
Bạn ấy bị dị ứng với hải sản.他对海鲜过敏。
接线员
Được, xe đang đến. Anh đừng tắt máy.好,车在路上。别挂电话。
你
Dạ. Tôi xuống dưới đón xe.好。我下去接车。
说不清地址的时候
出意外时你在朋友家,他突然晕倒。你只知道靠近滨城市场,说不出街名。
接线员
Cấp cứu 115, anh cần gì?115 急救,你需要什么?
你
Có người bị ngất. Gọi xe cứu thương giúp tôi.有人晕倒了。帮我叫救护车。
接线员
Ở đâu? Anh đọc địa chỉ.在哪里?你读一下地址。
你
Tôi không biết tên đường. Gần chợ Bến Thành.我不知道街名。靠近滨城市场。
接线员
Chỉ nói gần chợ thì tôi không rõ. Anh xem số nhà.只说靠近市场我不清楚。你看一下门牌号。
你
Số 25. Trước cửa có tiệm cà phê.25 号。门口有家咖啡店。
接线员
Anh đưa máy cho người Việt gần đó được không?你能把电话给附近的越南人吗?
你
Dạ được. Chị ơi, chị nói giúp tôi với.可以。姐姐,麻烦你帮我说一下。
路人
A lô, em ở số 25 Lê Lợi, Quận 1. Có người ngất, đang nằm dưới đất.你好,我在第一郡黎利街 25 号。有人晕倒,躺在地上。
接线员
Rồi, xe đến trong năm phút. Đừng tắt máy.好,车五分钟到。别挂电话。
路人
Bạn đợi ở đây, tôi đứng với bạn.你在这儿等,我陪你。
你
Cảm ơn chị rất nhiều.非常感谢你。
堵车迟到了
基础版你和朋友约在咖啡馆三点见。路上堵车,你迟到二十分钟才到。
你
Xin lỗi bạn, mình đến trễ hai mươi phút.抱歉,我迟到了二十分钟。
朋友
Không sao, mình cũng mới tới.没事,我也刚到。
你
Xin lỗi vì để bạn đợi. Đường đông quá.抱歉让你等。路上太堵了。
朋友
Ừ, giờ này hay kẹt xe.嗯,这个点经常堵。
你
Bạn đợi lâu chưa?你等很久了吗?
朋友
Khoảng mười lăm phút thôi.就十五分钟左右。
你
Mình mời bạn ly cà phê nhé, coi như xin lỗi.我请你喝杯咖啡吧,算我道歉。
朋友
Không cần đâu, bạn ngồi đi.不用啦,你坐吧。
你
Không, để mình gọi. Bạn uống gì?不行,我来点。你喝什么?
朋友
Cà phê sữa đá.冰奶咖啡。
你
Em ơi, cho mình một cà phê sữa đá và một trà đá.你好,一杯冰奶咖啡和一杯冰茶。
朋友
Cảm ơn bạn nhé.谢谢你。
我忘了,你已经走了
出意外时你彻底忘了约会,两小时后才看到消息。朋友在咖啡馆等了一小时,已经回家。
朋友
Bạn đâu rồi? Mình đợi ở quán cả tiếng rồi.你在哪?我在店里等了一个小时。
你
Xin lỗi bạn, mình quên mất. Điện thoại mình hết pin.对不起,我忘了。手机没电了。
朋友
Mình nhắn mấy tin mà bạn không trả lời.我发了好几条你都没回。
你
Mình thật sự xin lỗi. Là lỗi của mình.我真的很抱歉。是我的错。
朋友
Ừ, mình hơi thất vọng.嗯,我有点失望。
你
Mình hiểu. Mình không biện minh gì.我理解。我不找借口。
朋友
Thôi được rồi.算了。
你
Bạn cho mình đổi sang chiều mai được không? Mình qua đón bạn.能改成明天下午吗?我过去接你。
朋友
Để mai xem đã.明天再说吧。
你
Ừ, bạn cứ nhắn mình. Một lần nữa, xin lỗi bạn.好,你随时发我。再说一次,对不起。
聊一部越南电影
基础版咖啡馆里,越南朋友 Mai 问你最近看了什么。
Mai
Dạo này anh có xem phim gì không?最近你有看什么电影吗?
你
Có, tôi mới xem một phim Việt Nam. Phim hay lắm.有,我刚看了一部越南电影。电影很好看。
Mai
Phim gì vậy?什么电影?
你
Phim Mắt biếc. Theo tôi, phim buồn nhưng rất đẹp.《碧眼》。我觉得电影很伤感,但很美。Mắt biếc 是越南小说改编电影,片名直译为「碧眼」
Mai
Em cũng thích phim đó! Nhưng em thấy hơi dài.我也喜欢那部电影!不过我觉得有点长。
你
Đúng rồi, hơi dài thật. Tại vì phim gần hai tiếng.对,确实有点长。因为电影将近两个小时。
Mai
Anh thích nhân vật nào nhất?你最喜欢哪个角色?
你
Tôi thích nhân vật chính. Còn em?我喜欢主角。你呢?
Mai
Em thích nhân vật nữ chính. Theo em, cô ấy rất thật.我喜欢女主角。我觉得她很真实。
你
Tôi cũng thấy vậy. Lần sau mình xem phim cùng nhau nhé.我也这么觉得。下次我们一起看电影吧。
Mai
Dạ, hay quá! Cảm ơn anh.好啊,太好了!谢谢你。
你
Không có gì. Hẹn gặp lại!不客气。下次见!
听不懂对方的评价
出意外时朋友问你对一部电影的看法,用了一个你没听过的评价词。
Mai
Anh thấy phim đó như thế nào? Em thấy nó hơi nhạt.你觉得那部电影怎么样?我觉得它有点平淡。nhạt 本义是「淡」,形容电影或故事时指平淡、没劲
你
Xin lỗi, "nhạt" nghĩa là gì? Em nói rõ hơn giúp anh được không?不好意思,nhạt 是什么意思?你能给我解释清楚一点吗?
Mai
Là không hay, không hấp dẫn. Kiểu xem mà không thấy thú vị.就是不好看、不吸引人。看着不觉得有意思。
你
À, anh hiểu rồi. Anh thì thấy phim hơi chậm, nhưng cảnh đẹp.啊,我明白了。我倒觉得电影节奏有点慢,但画面很美。
Mai
Đúng rồi, nhiều người cũng nói vậy. Anh thích nhất cảnh nào?对,很多人也这么说。你最喜欢哪一幕?
你
Cảnh cuối. Theo anh, đó là cảnh hay nhất.最后一幕。我觉得那是最棒的一幕。
Mai
Em thì không thích cảnh cuối lắm, tại vì buồn quá.我不太喜欢最后一幕,因为太伤感了。
你
Anh hiểu. Mỗi người một ý mà.我理解。每个人看法不同嘛。mỗi người một ý = 各人有各人的看法
Mai
Dạ, nói chuyện với anh vui thật.是啊,跟你聊天真开心。
你
Anh cũng thấy vậy. Lần sau mình lại nói tiếp nhé.我也这么觉得。下次我们再接着聊。
讲一次大叻周末
基础版周一午休,你和 Lan 聊起刚过去的周末。
你
Cuối tuần trước tôi đã đi Đà Lạt.上周末我去了大叻。
Lan
Hay vậy! Anh đi với ai?这么好!你和谁去的?
你
Tôi đi với một người bạn. Đi xe khách.和一个朋友。坐大巴去的。
Lan
Thời tiết ở đó như thế nào?那里天气怎么样?
你
Mát quá! Buổi tối hơi lạnh. Tôi rất thích Đà Lạt.真凉快!晚上有点冷。我很喜欢大叻。
Lan
Anh làm gì ở đó?你在那儿做什么?
你
Tôi đi chợ đêm, uống cà phê và chụp ảnh.我去了夜市、喝咖啡、拍照。
Lan
Nghe hay quá! Em cũng muốn đi.听起来真不错!我也想去。
你
Còn em? Em đã đi Đà Lạt chưa?你呢?你去过大叻吗?
Lan
Chưa, em chưa đi. Lần sau đi cùng nhé!没有,我还没去过。下次一起去吧!
追问太快没听清
没听懂时你讲完旅行,Lan 追问细节,语速很快。
你
Cuối tuần trước tôi đã đi Đà Lạt.上周末我去了大叻。
Lan
Anh đi với ai? Đi mấy ngày?你和谁去的?去了几天?(语速快)
你
Xin lỗi, nói chậm chút được không?不好意思,能说慢一点吗?
Lan
Anh — đi — với — ai?你——和——谁——去?
你
Tôi đi với một người bạn.和一个朋友。
Lan
Đi mấy ngày?去了几天?
你
Hai ngày. Thứ bảy và chủ nhật.两天。周六和周日。
Lan
À, hiểu rồi.啊,明白了。
约喜欢的人喝咖啡
基础版认识一段时间后,你想约 Lan 单独喝咖啡。
你
Lan ơi, cuối tuần này em rảnh không?Lan,这周末你有空吗?
Lan
Dạ, em rảnh chiều thứ bảy. Anh hỏi gì vậy?有空,周六下午。你问这个做什么?
你
Anh thích nói chuyện với em. Anh muốn mời em đi cà phê, chỉ hai người mình thôi. Em thấy thoải mái không?我喜欢和你聊天。我想请你喝咖啡,就我们两个人。你觉得舒服吗?chỉ hai người mình thôi 明确这是单独见面
Lan
Dạ, em thấy ổn. Mình đi đâu ạ?我觉得可以。去哪里呢?
你
Quán cà phê ở đường Nguyễn Huệ nhé. Ba giờ chiều thứ bảy được không?阮惠街的咖啡馆吧。周六下午三点可以吗?
Lan
Dạ được. Em sẽ đến đúng giờ.可以。我会准时到。
你
Vậy chiều thứ bảy mình đi cà phê nhé. Nếu có gì thay đổi, em nhắn anh nhé.那周六下午我们去喝咖啡吧。如果有变化,你发消息告诉我。
Lan
Dạ, hẹn gặp anh.好,到时候见。
对方婉拒邀约
出意外时你提出邀约,对方说周末忙,但没有提出替代时间。
你
Lan ơi, cuối tuần này em rảnh không? Anh muốn mời em đi cà phê.Lan,这周末你有空吗?我想请你喝咖啡。
Lan
Dạ, cuối tuần này em bận mất rồi. Xin lỗi anh.这周末我有点忙。不好意思。
你
Không sao. Khi nào em rảnh thì nhắn anh nhé.没关系。你有空的时候发消息告诉我。
Lan
Dạ, em sẽ nhắn. Cảm ơn anh.好,我会的。谢谢你。
你
Ừ, chúc em cuối tuần vui vẻ.嗯,祝你周末愉快。对方只说 bận 而不提替代时间,通常就是委婉拒绝;不要再连续追问
Lan
Dạ, cảm ơn anh.谢谢。
周末帮我搬家吧
基础版同事周末搬家,想请你帮忙。你已经答应家人出门。
同事
Cuối tuần này bạn rảnh không? Mình chuyển nhà, cần người phụ.这周末你有空吗?我搬家,需要人帮忙。
你
Cảm ơn bạn đã nghĩ đến mình.谢谢你想到我。
同事
Bạn giúp mình buổi sáng thứ bảy nhé.周六上午帮我吧。
你
Lần này mình không giúp được, xin lỗi bạn.这次我帮不了,抱歉。
同事
Sao vậy? Bạn bận à?怎么了?你忙吗?
你
Ừ, mình đã hứa với gia đình đi Đà Lạt từ trước.嗯,我早就答应家人去大叻了。
同事
Ừ, không sao.嗯,没事。
你
Mình biết một người làm dịch vụ chuyển nhà, giá cũng được. Mình gửi số cho bạn nhé?我认识一个做搬家服务的,价格还行。我把号码发你?
同事
Ừ, gửi mình đi. Cảm ơn bạn.好,发我吧。谢谢你。
你
Không có gì. Chúc bạn chuyển nhà suôn sẻ.不客气。祝你搬家顺利。
房东要我先交三个月房租
出意外时房东突然要你提前交三个月房租。合同写的是按月付,你不想答应,但他一直在施压。
房东
Tháng này em đóng trước ba tháng giúp anh nhé.这个月你帮我先交三个月吧。
你
Dạ, để em xem lại đã.好,让我先看看。
房东
Có gì mà xem? Em đóng luôn đi.有什么好看的?你直接交吧。
你
Em hiểu anh cần tiền, nhưng lần này em không đóng trước được.我理解你需要钱,但这次我不能提前交。
房东
Hợp đồng ghi vậy mà.合同上就是这么写的。
你
Dạ, hợp đồng ghi đóng từng tháng. Em vẫn đóng đúng hạn.合同写的是按月付。我一直按时交。
房东
Em khó tính quá.你太计较了。
你
Dạ không phải vậy. Em chỉ làm đúng hợp đồng thôi.不是这样。我只是按合同办。
房东
Thôi được, tháng này thôi.算了,就这个月吧。
你
Dạ, cảm ơn anh. Em chuyển khoản ngay hôm nay.好,谢谢您。我今天就转账。