任务目标
能就电影、食物或城市生活表达喜好与程度,用「我觉得」引出看法并说明理由,也能回应不同意见。
先学这个
前置能力:掌握 Tôi thích … / … quá! / … phải không?;认识 hay(好)、ngon(好吃)、chán(无聊)等评价词
任务流程
1引出话题Bạn thích phim Việt Nam không?(你喜欢越南电影吗?)从对方熟悉的话题开始,比直接问观点更容易接话。
2表达喜好与程度喜欢:Tôi thích …;程度轻:hơi chán(有点无聊);程度重:hay lắm(非常好)。别只会说 thích。
3说明理由用 tại vì 给理由:Tại vì phim gần hai tiếng.(因为电影将近两小时。)有理由,观点才站得住。
4征询对方看法Theo bạn, phim đó như thế nào?(你觉得那部电影怎么样?)注意 theo + 人称 是「在某人看来」。
5回应不同意见同意:Đúng rồi / Tôi cũng thấy vậy. 不同意:Tôi không nghĩ vậy. 收尾:Mỗi người một ý mà.(每个人看法不同嘛。)
核心表达模块
这些表达不只属于这个任务——点一下看看它们还能迁移到哪里。
Tôi thích … / Bạn thích … không?我喜欢…… / 你喜欢……吗?
Hơi …有点……(程度轻微)
Theo tôi, …在我看来/我觉得……
Tại vì …因为……
… như thế nào?怎么……? / ……怎么样?
Đúng rồi / Không phải对了/没错;不是
Không sao / Không có gì没关系/没什么;不客气
完整对话
不只练你该说什么——也练对方可能怎么说,以及听不懂时怎么办。
聊一部越南电影
基础版咖啡馆里,越南朋友 Mai 问你最近看了什么。
Mai
Dạo này anh có xem phim gì không?最近你有看什么电影吗?
你
Có, tôi mới xem một phim Việt Nam. Phim hay lắm.有,我刚看了一部越南电影。电影很好看。
Mai
Phim gì vậy?什么电影?
你
Phim Mắt biếc. Theo tôi, phim buồn nhưng rất đẹp.《碧眼》。我觉得电影很伤感,但很美。Mắt biếc 是越南小说改编电影,片名直译为「碧眼」
Mai
Em cũng thích phim đó! Nhưng em thấy hơi dài.我也喜欢那部电影!不过我觉得有点长。
你
Đúng rồi, hơi dài thật. Tại vì phim gần hai tiếng.对,确实有点长。因为电影将近两个小时。
Mai
Anh thích nhân vật nào nhất?你最喜欢哪个角色?
你
Tôi thích nhân vật chính. Còn em?我喜欢主角。你呢?
Mai
Em thích nhân vật nữ chính. Theo em, cô ấy rất thật.我喜欢女主角。我觉得她很真实。
你
Tôi cũng thấy vậy. Lần sau mình xem phim cùng nhau nhé.我也这么觉得。下次我们一起看电影吧。
Mai
Dạ, hay quá! Cảm ơn anh.好啊,太好了!谢谢你。
你
Không có gì. Hẹn gặp lại!不客气。下次见!
听不懂对方的评价
出意外时朋友问你对一部电影的看法,用了一个你没听过的评价词。
Mai
Anh thấy phim đó như thế nào? Em thấy nó hơi nhạt.你觉得那部电影怎么样?我觉得它有点平淡。nhạt 本义是「淡」,形容电影或故事时指平淡、没劲
你
Xin lỗi, "nhạt" nghĩa là gì? Em nói rõ hơn giúp anh được không?不好意思,nhạt 是什么意思?你能给我解释清楚一点吗?
Mai
Là không hay, không hấp dẫn. Kiểu xem mà không thấy thú vị.就是不好看、不吸引人。看着不觉得有意思。
你
À, anh hiểu rồi. Anh thì thấy phim hơi chậm, nhưng cảnh đẹp.啊,我明白了。我倒觉得电影节奏有点慢,但画面很美。
Mai
Đúng rồi, nhiều người cũng nói vậy. Anh thích nhất cảnh nào?对,很多人也这么说。你最喜欢哪一幕?
你
Cảnh cuối. Theo anh, đó là cảnh hay nhất.最后一幕。我觉得那是最棒的一幕。
Mai
Em thì không thích cảnh cuối lắm, tại vì buồn quá.我不太喜欢最后一幕,因为太伤感了。
你
Anh hiểu. Mỗi người một ý mà.我理解。每个人看法不同嘛。mỗi người một ý = 各人有各人的看法
Mai
Dạ, nói chuyện với anh vui thật.是啊,跟你聊天真开心。
你
Anh cũng thấy vậy. Lần sau mình lại nói tiếp nhé.我也这么觉得。下次我们再接着聊。
关联语言知识
我能做到吗?(成功标准自测)
真实使用清单
学习闭环的最后一步发生在网站之外。去真实世界里完成这些动作,然后回来复盘。
- ◆和一位越南朋友聊十分钟喜欢与不喜欢
- ◆用「Theo tôi」说出一个看法
- ◆用「Tại vì」给出一个理由
- ◆记录对方用过的一个评价词