首页 / 学 / 表达 / 因为……

Tại vì …

因为……

解释通用口语基础

例句(点击播放)

Tại vì tôi bị đau bụng.因为我肚子疼。
Tôi không ăn hải sản, tại vì tôi bị dị ứng.我不吃海鲜,因为我过敏。
Tại vì hôm qua trời mưa.因为昨天下雨了。

发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。

用法说明

回答「为什么」时用 tại vì 引出原因,可单独成句,也可放在后句:Tôi không đi, tại vì trời mưa. 更书面用 bởi vì,口语更常听到 tại vì。

使用限制:「所以」是 nên,放在原因之后:Trời mưa nên tôi không đi.

这个表达还能迁移到哪里?

  • 迟到:Xin lỗi, tại vì kẹt xe.(抱歉,因为堵车。)
  • 拒绝:Tôi không đi được, tại vì bận.(我去不了,因为忙。)

出现在这些任务中

关联语言知识