发音与音频默认用北部标准音;南部音依赖设备语音包,预录音频只有北部音。
0.6× 便于跟读,1.0× 接近日常语速。
这台设备暂时无法朗读。系统里没有越南语语音包——iOS 可在「设置 → 辅助功能 → 朗读内容 → 声音 → 越南语」下载; Android 可在「设置 → 系统 → 语言与输入 → 文字转语音」安装语音数据。安装后即可朗读全站内容。
首页 / 学 / 表达
不是孤立的单词,也不是要整段背诵的课文——而是可以组合、替换、迁移的表达结构。学会一个模块,等于学会一类场景。
Đánh vần giúp tôi được không? / … đánh vần như thế nào?
能帮我拼一下吗? / ……怎么拼?
通用
Tôi không hiểu / … nghĩa là gì?
我不明白 / ……是什么意思?
Nói … được không?
请再说一遍 / 请说慢一点
Đúng rồi / Không phải
对了/没错;不是
通用口语
… phải không?
……对吗?/ 你是……吗?
… quá!
太……了!
日常口语
Hơi …
有点……(程度轻微)
Ít … / Nhiều … / Không …
少…… / 多…… / 不要……
Tôi bị cướp. / Tôi bị giật …
我被抢了。/ 我被抢走了……
通用(报案用语)
Tôi bị lạc đường.
我迷路了。
Tôi bị dị ứng với … / Tôi không ăn được …
我对……过敏 / 我不能吃……
Đây là giấy tờ của tôi. / Tôi không mang theo giấy tờ.
这是我的证件 / 我没带证件
Tôi bị tai nạn. / Xe tôi bị hỏng.
我出事故了 / 我的车坏了
Tại vì …
因为……
Tôi bị …
我得了…… / 我……(不舒服)
Tôi bị mất …
我丢了……
Xin lỗi vì …
对不起,因为……
Có bao gồm … không?
包括……吗?
通用偏正式
… bao nhiêu tiền?
……多少钱?
… bao xa?
……有多远?
Có … không?
有……吗?
Đi … bao nhiêu tiền?
去……多少钱?
Khi nào …?
什么时候……?
… mất bao lâu?
……要多久?
Mấy giờ …?
几点……?
… như thế nào?
怎么……? / ……怎么样?
… ở đâu?
……在哪里?
… rảnh không?
……有空吗?
Thuê xe … bao nhiêu một ngày?
租……一天多少钱?
Tôi chỉ xem thôi
我只是看看(不买)
口语、礼貌
Để mình xem đã
让我先看看
Không cần … / Không …, cảm ơn
不需要…… / 不了,谢谢
Lần này mình không giúp được
这次我帮不了
Tôi không đi được / Để hôm khác nhé
我去不了 / 改天吧
Tôi muốn báo công an.
我要报警。
通用(办事用语)
Có thể … không?
可以……吗?
通用、礼貌
Cứu tôi với! / Gọi … giúp tôi!
救命!/ 帮我叫……
紧急口语
Đi … nhé!
一起去……吧!
日常口语(提议语气)
Đổ đầy bình / Cho tôi đổ xăng
加满油 / 给我加油
Mình đổi sang … được không?
改成……可以吗?
Đợi / Chờ … một chút
等一下 / 等我一下
Dừng ở đây / Cho tôi xuống ở đây
就这里停 / 让我在这里下车
… được không?
可以……吗?/ ……行吗?
Giúp tôi …
请帮我……
Gửi … ở …
把……放在…… / 寄放在……
Tính tiền / Thanh toán
结账 / 付款
Cảm ơn … / Xin lỗi
谢谢…… / 不好意思
Xin chào / Tạm biệt / Hẹn gặp lại
你好 / 再见 / 回头见
Không sao / Không có gì
没关系/没什么;不客气
Mình làm quen nhé? / Mình có thể làm quen không?
我们认识一下吧?/ 可以认识你吗?
Rất vui được gặp …
很高兴认识你 / 很高兴……
通用偏礼貌
Tôi thích … / Bạn thích … không?
我喜欢…… / 你喜欢……吗?
Cái này / Cái kia
这个 / 那个
Tôi thấy … / Tôi không khỏe
我觉得…… / 我不舒服
Tôi đã …
我(过去)……了 / 我……过
Địa chỉ của tôi là …
我的地址是……
通用(办事与急救用语)
Tôi bị khó thở.
我呼吸困难。
Tôi không biết
我不知道
Đi thẳng / Rẽ trái / Rẽ phải
直走 / 左转 / 右转
Theo tôi, …
在我看来/我觉得……
通用偏口语
Tôi đang ở …
我在……
Tôi là …
我是……
Cho tôi …
请给我……
日常口语(南越点单最常用)
Cho tôi thêm … / … nữa
再给我一点…… / 再来……
Tôi cần …
我需要……
Tôi muốn …
我想要…… / 我想……