例句(点击播放)
Đi chợ Bến Thành bao nhiêu tiền?去滨城市场多少钱?
Đi sân bay bao nhiêu tiền?去机场多少钱?
Đi Quận 7 bao nhiêu tiền?去七郡多少钱?
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
đi = 去。议价车(xe ôm、部分出租车)上车前必须问;打表车则说 Theo đồng hồ(按表)。
使用限制:Grab 定价透明,此句主要用于街边 xe ôm 与议价场景。
这个表达还能迁移到哪里?
- 确认价格:Năm mươi ngàn, đúng không?(50 千,对吗?)
- 还价:Ba mươi được không?(30 行吗?)