任务目标
能在 Grab 行程中核对车辆、确认司机身份、听懂并回应目的地确认,并在到达前让司机停车。
先学这个
前置能力:能说出自己的名字与常去地点;会看 Grab 上的车牌号与司机姓名
任务流程
1上车前核对车辆Grab 显示车牌与司机姓名;上车前核对车牌,避免上错车。
2确认「是你吗」司机常问 Anh là anh Minh phải không ạ?(你是 Minh 哥吗?)或 Anh đặt xe phải không?(是你叫的车吗?)回答 Đúng rồi, là tôi.(对,是我。)
3确认目的地司机可能再确认 Đi đến chợ Bến Thành phải không ạ?(是去滨城市场吗?)回答 Đúng rồi 即可;地址有误就说 Không phải, tôi đi …(不是,我去……)。
4途中快到了司机可能说 Sắp tới rồi(快到了);方向不对说 Không phải đường này(不是这条路)。
5到达前说停车对司机说 Anh dừng ở đây giúp tôi.(请在这里停一下。)或 Cho tôi xuống ở đây.(让我在这里下车。)
6路边拦 xe ômGrab 之外也可拦街边 xe ôm,上车前先问价:Đi đến chợ Bến Thành bao nhiêu tiền?(去滨城市场多少钱?)确认后再上车。
核心表达模块
这些表达不只属于这个任务——点一下看看它们还能迁移到哪里。
… phải không?……对吗?/ 你是……吗?
Dừng ở đây / Cho tôi xuống ở đây就这里停 / 让我在这里下车
Cho tôi …请给我……
Đi … bao nhiêu tiền?去……多少钱?
Cảm ơn … / Xin lỗi谢谢…… / 不好意思
完整对话
不只练你该说什么——也练对方可能怎么说,以及听不懂时怎么办。
Grab 摩托车:确认身份与目的地
基础版你在咖啡馆门口叫了 Grab 摩托车。司机到了,打来电话。以下以男性旅客为例;女性旅客把司机口中的 anh 换成 chị。
司机
Anh ơi, em đến rồi. Anh đang đứng ở đâu ạ?哥,我到了。你站在哪里?
你
Tôi đang ở trước cửa quán cà phê.我在咖啡馆门口。
司机
Anh mặc áo trắng phải không ạ?你穿白衣服,对吗?司机常用外观确认是不是你
你
Đúng rồi, là tôi.对,是我。
司机
Anh đi đến chợ Bến Thành phải không ạ?是去滨城市场吗?
你
Đúng rồi. Mình đi thôi.对。走吧。
司机
Sắp tới rồi ạ.快到了。
你
Anh dừng ở đây giúp tôi. Cảm ơn anh!请在这里停一下。谢谢你!
司机来电没听清
没听懂时司机到了,电话里语速很快,你没听清他在问什么。
司机
Anh ơi, em đến trước cổng rồi. Anh đang ở đâu ạ?哥,我到门口了。你在哪里?
你
Xin lỗi, nói chậm chút được không?不好意思,能说慢一点吗?
司机
Anh — đang — ở — đâu?你——在——哪——里?
你
Tôi ở trước cửa quán cà phê.我在咖啡馆门口。
司机
Anh mặc áo trắng phải không?你穿白衣服,对吗?
你
Đúng rồi, là tôi.对,是我。
司机
Dạ, em thấy anh rồi. Anh đến đường Nguyễn Huệ phải không ạ?好,我看到你了。你是去阮惠街,对吗?
你
Đúng rồi. Đến nơi, em dừng giúp anh nhé.对。到了之后,帮我停一下。
司机
Dạ.好。
关联语言知识
我能做到吗?(成功标准自测)
真实使用清单
学习闭环的最后一步发生在网站之外。去真实世界里完成这些动作,然后回来复盘。
- ◆用 Grab 叫一次摩托车,全程尽量用越南语
- ◆上车前主动核对车牌,并用越南语确认身份
- ◆到达前主动说一次 Dừng ở đây
- ◆记录司机说了但你没听懂的话