例句(点击播放)
Cho tôi một ly cà phê sữa đá.给我一杯冰奶咖啡。
Cho tôi hai chai nước.给我两瓶水。
Cho tôi một túi.给我一个袋子。
Cho tôi xin menu.请给我菜单。(cho … xin 是更客气的请求说法)
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
咖啡馆、餐馆点单的常用开头。cho = 给,tôi = 我。比 Tôi muốn 更像本地人的点单方式。
使用限制:语气直接但不粗鲁;想更礼貌可换成 Cho tôi xin …(请给我……)
这个表达还能迁移到哪里?
- 打车:Cho tôi đi Quận 1.(请带我去一郡)
- 购物:Cho tôi xem cái này.(给我看看这个)