任务目标
能主动退房、核对账单与押金,询问延迟退房是否收费,并把行李寄存在前台后回来取。
先学这个
前置能力:能听懂报价并复述金额;认识 trả phòng(退房)、hành lý(行李)、hóa đơn(账单)
任务流程
1主动退房到前台说 Tôi muốn trả phòng.(我想退房。)把房卡或钥匙交回:Đây là thẻ phòng.(这是房卡。)
2问延迟退房如果航班在下午,先问 Tôi trả phòng muộn được không?(我可以晚点退房吗?)再确认是否收费:Có phụ thu không?(有附加费吗?)
3核对账单前台会说 Tổng cộng …(一共……)。复述金额确认:… phải không? 有疑问就问 Khoản này là gì?(这笔是什么?)
4退押金主动问 Tiền cọc được trả lại phải không?(押金会退还吧?)拿到钱后当面点清。
5寄存行李Tôi có thể gửi hành lý ở đây đến ba giờ chiều không?(我可以把行李寄存在这里到下午三点吗?)前台会给一张寄存牌。
6回来取行李Tôi đến lấy hành lý.(我来取行李。)出示寄存牌:Đây là phiếu gửi hành lý.(这是行李寄存牌。)
核心表达模块
这些表达不只属于这个任务——点一下看看它们还能迁移到哪里。
Tôi muốn …我想要…… / 我想……
Mấy giờ …?几点……?
… được không?可以……吗?/ ……行吗?
… bao nhiêu tiền?……多少钱?
… phải không?……对吗?/ 你是……吗?
Cho tôi …请给我……
Gửi … ở …把……放在…… / 寄放在……
Cảm ơn … / Xin lỗi谢谢…… / 不好意思
完整对话
不只练你该说什么——也练对方可能怎么说,以及听不懂时怎么办。
退房并寄存行李
基础版退房日上午,你想把行李寄存到下午再去机场。
你
Chào em, anh muốn trả phòng.你好,我想退房。
前台
Dạ, anh cho em số phòng ạ.好的,请告诉我房间号。
你
Phòng ba trăm lẻ hai. Đây là thẻ phòng.302 房。这是房卡。
前台
Dạ. Anh đợi em kiểm tra phòng một chút ạ.好。请你稍等,我检查一下房间。
你
Dạ. Tổng cộng bao nhiêu?好。一共多少钱?
前台
Dạ, hai đêm là chín trăm ngàn. Anh đã cọc năm trăm ngàn, anh trả thêm bốn trăm ngàn ạ.两晚一共九十万。你已付押金五十万,再付四十万。
你
Chín trăm ngàn, đúng không? Có phụ thu gì không?九十万,对吗?有附加费吗?
前台
Dạ không ạ.没有。
你
Anh gửi hành lý ở đây đến ba giờ chiều được không?我可以把行李寄存在这里到下午三点吗?
前台
Dạ được. Em giữ giúp anh. Đây là phiếu gửi hành lý.可以。我帮你保管。这是行李寄存牌。
你
Cảm ơn em. Ba giờ anh quay lại lấy.谢谢你。三点我回来取。
前台
Dạ, chúc anh đi đường vui vẻ ạ.好的,祝你一路顺风。
账单多了一笔迷你吧
出意外时退房结账时,账单上的金额比你算的多出二十万。
你
Chào em, anh trả phòng. Phòng ba trăm lẻ hai.你好,我退房。302 房。
前台
Dạ, tổng cộng một triệu một trăm ngàn ạ.一共一百一十万。
你
Ơ, hai đêm là chín trăm ngàn mà. Sao lại một triệu một trăm ngàn?诶,两晚是九十万呀。怎么是一百一十万?
前台
Dạ, có thêm hai trăm ngàn tiền minibar ạ.另外有二十万迷你吧消费。
你
Anh không dùng minibar. Em xem lại giúp anh được không?我没有用迷你吧。你能帮我再查一下吗?
前台
Dạ, để em kiểm tra với bộ phận buồng phòng.好,我跟客房部核对一下。
你
Dạ. Anh chỉ uống nước suối miễn phí thôi.好。我只喝了免费的矿泉水。
前台
Dạ, em xin lỗi. Nhầm phòng. Tổng cộng chín trăm ngàn ạ.对不起。弄错房间了。一共九十万。
你
Chín trăm ngàn, đúng không? Anh đã cọc năm trăm ngàn.九十万,对吗?我已经付了五十万押金。
前台
Dạ, anh trả thêm bốn trăm ngàn ạ. Em xin lỗi anh.你再付四十万。对不起。
你
Không sao. Cảm ơn em.没关系。谢谢你。
关联语言知识
我能做到吗?(成功标准自测)
真实使用清单
学习闭环的最后一步发生在网站之外。去真实世界里完成这些动作,然后回来复盘。
- ◆用越南语完成一次退房
- ◆问一次「延迟退房有没有附加费」
- ◆把行李寄存在前台,下午用越南语取回
- ◆核对一次账单上的每一项