例句(点击播放)
Trả bằng thẻ được không?可以刷卡吗?
Chuyển khoản được không?可以扫码转账吗?
Bớt chút được không?能便宜一点吗?
Nói chậm chút được không?能说慢一点吗?
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
được = 可以。动词短语 + được không 是请求许可的标准句式,回答 Được(可以)/ Không được(不行)。
使用限制:与 Có … không 的区别:được không 问许可,có … không 问有无或状态。
这个表达还能迁移到哪里?
- 拍照:Chụp ảnh được không?(可以拍照吗?)
- 试衣:Mặc thử được không?(可以试穿吗?)