任务目标
能邀请熟人周末外出,协商时间与地点;对方没空时能改约,自己没空时能礼貌拒绝。
前置能力:掌握时间词:cuối tuần、sáng、chiều;能用 được không 询问可行性
任务流程
1先问有没有空Cuối tuần này bạn rảnh không?(这个周末你有空吗?)
2提出邀请Đi chụp ảnh ở chợ Bến Thành nhé!(一起去滨城市场拍照吧!)
3约时间Chín giờ sáng được không?(早上九点行吗?)对方答应后复述确认:Chín giờ sáng, phải không?
4定集合地点Gặp ở cổng chợ nhé.(在市场门口见吧。)
5对方没空时对方没空:Không sao, hôm khác nhé.(没关系,改天吧。)你没空要拒绝:Tiếc quá, hôm đó tôi bận rồi. Để hôm khác nhé.(真可惜,那天我有事。改天吧。)
核心表达模块
这些表达不只属于这个任务——点一下看看它们还能迁移到哪里。
… rảnh không?……有空吗?
Đi … nhé!一起去……吧!
Mấy giờ …?几点……?
… được không?可以……吗?/ ……行吗?
… phải không?……对吗?/ 你是……吗?
Tôi không đi được / Để hôm khác nhé我去不了 / 改天吧
完整对话
不只练你该说什么——也练对方可能怎么说,以及听不懂时怎么办。
约朋友去拍照
基础版周五晚上,你给认识的店员 Lan 发消息。
你
Chào Lan. Cuối tuần này em rảnh không?你好 Lan。这个周末你有空吗?
Lan
Dạ rảnh. Anh muốn đi đâu?有空。你想去哪儿?
你
Đi chụp ảnh ở chợ Bến Thành nhé!一起去滨城市场拍照吧!
Lan
Dạ được. Anh muốn mấy giờ?好啊。你想几点?
你
Chín giờ sáng thứ bảy được không?周六早上九点行吗?
Lan
Dạ được. Gặp ở đâu?行。在哪儿见?
你
Gặp ở cổng chợ nhé.在市场门口见吧。
Lan
Dạ, hẹn gặp anh thứ bảy!好,周六见!
对方没空,改约下周
出意外时你想约 Lan 周日下午,但她已经有安排。
你
Chiều chủ nhật này em rảnh không?这个周日下午你有空吗?
Lan
Dạ không, chiều chủ nhật em bận rồi.没空,周日下午我有事了。
你
Không sao. Thứ bảy tuần sau được không?没关系。下周六行吗?
Lan
Dạ được. Đi uống cà phê nhé?行。去喝咖啡吧?
你
Hay quá! Ba giờ chiều nhé.太好了!下午三点吧。
Lan
Dạ, hẹn gặp anh.好,到时候见。
关联语言知识
我能做到吗?(成功标准自测)
真实使用清单
学习闭环的最后一步发生在网站之外。去真实世界里完成这些动作,然后回来复盘。
- ◆用越南语约一位朋友周末见面
- ◆完整走完「问空—提议—约时间—定地点」
- ◆被拒绝一次,并用 hôm khác 改约
- ◆拒绝一次别人的邀约,并给出替代时间
- ◆记录对方使用的一个语气词