任务目标
能与熟人进行三个回合以上的简单闲聊:问候、兴趣、周末安排,并说出自己的真实状态。
先学这个
前置能力:能完成自我介绍;掌握 thích(喜欢)与 làm gì(做什么)
任务流程
1问候Bạn có khỏe không?(你好吗?)回答:Tôi khỏe, cảm ơn.(我很好,谢谢。)不在状态就说 Tôi hơi mệt / Tôi không khỏe.(我有点累 / 我不舒服。)
2问兴趣Bạn thích … không?(你喜欢……吗?)—— thích cà phê / thích du lịch。
3表达自己Tôi thích chụp ảnh.(我喜欢摄影。)/ Tôi thích đi bộ.(我喜欢散步。)
4聊安排Cuối tuần bạn làm gì?(周末你做什么?)
5遇到生词直接问:Từ đó nghĩa là gì?(这个词是什么意思?)听懂解释后,用一句话接回话题:À, hay quá!(啊,不错啊!)
6邀约收尾Lần sau đi uống cà phê nhé!(下次一起去喝咖啡吧!)
核心表达模块
这些表达不只属于这个任务——点一下看看它们还能迁移到哪里。
Tôi thích … / Bạn thích … không?我喜欢…… / 你喜欢……吗?
Rất vui được gặp …很高兴认识你 / 很高兴……
Có … không?有……吗?
Tôi không hiểu / … nghĩa là gì?我不明白 / ……是什么意思?
Hơi …有点……(程度轻微)
Đi … nhé!一起去……吧!
Tôi thấy … / Tôi không khỏe我觉得…… / 我不舒服
完整对话
不只练你该说什么——也练对方可能怎么说,以及听不懂时怎么办。
三个回合的闲聊
基础版周末在咖啡馆遇到认识的店员 Lan。
你
Chào Lan! Em có khỏe không?你好 Lan!你好吗?
Lan
Em khỏe, cảm ơn anh. Cuối tuần vừa rồi anh làm gì?我很好,谢谢哥。周末你做什么了?
你
Tôi đi chụp ảnh ở chợ. Tôi rất thích chụp ảnh.我去市场拍照了。我很喜欢摄影。
Lan
Hay đấy! Anh chụp gì?不错啊!你拍什么?hay đấy = 真不错/有意思
你
Chụp người bán hàng. Lần sau đi uống cà phê nhé, tôi cho em xem ảnh!拍摆摊的人。下次一起喝咖啡吧,我给你看照片!
Lan
Dạ được, hẹn anh!好,约好了!
你
Rất vui được gặp lại em. Hẹn gặp lại!很高兴再次见到你。下次见!
闲聊遇到生词
出意外时熟人聊起周末计划,用了一个你没听过的词。
Lan
Cuối tuần này anh có đi đâu chơi không?这个周末你去哪里玩吗?
你
Chắc anh ở nhà thôi. Em thì sao?大概就在家吧。你呢?
Lan
Em định đi cắm trại với mấy người bạn.我打算和几个朋友去露营。cắm trại = 露营
你
Cắm trại à? Từ đó nghĩa là gì? Anh chưa biết từ này.露营啊?这个词是什么意思?我还不认识这个词。
Lan
Là đi ra ngoài, dựng lều, ngủ qua đêm ấy anh.就是去户外搭帐篷过夜。
你
À, hay quá! Em đi ở đâu vậy?啊,不错啊!你们去哪里?
Lan
Ở Đà Lạt. Anh thích cắm trại không?去大叻。你喜欢露营吗?
你
Anh chưa thử, nhưng anh thích leo núi. Chắc vui lắm.我还没试过,但我喜欢爬山。应该很好玩。
Lan
Dạ, vui lắm. Lần sau anh đi cùng nhé!是啊,很好玩。下次你一起去吧!
你
Dạ, nhất định rồi. Cảm ơn em.好,一定。谢谢你。
关联语言知识
我能做到吗?(成功标准自测)
真实使用清单
学习闭环的最后一步发生在网站之外。去真实世界里完成这些动作,然后回来复盘。
- ◆和熟悉的店员或邻居闲聊三个回合
- ◆用「你喜欢……吗」问一个人并听懂回答
- ◆尝试发出一次真实的喝咖啡邀约
- ◆用越南语说一次自己真实的状态(khỏe / mệt / không khỏe)