首页 / 学 / 表达 / 我觉得…… / 我不舒服

Tôi thấy … / Tôi không khỏe

我觉得…… / 我不舒服

陈述通用入门

例句(点击播放)

Tôi thấy mệt.我觉得累。
Tôi không khỏe.我不舒服。
Tôi hơi buồn.我有点难过。
Tôi thấy vui.我很开心。

发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。

用法说明

thấy = 感觉,后面接形容词:mệt(累)、buồn(难过)、vui(开心)、sợ(害怕)。身体不舒服说 Tôi không khỏe 或 Tôi thấy mệt;具体症状用 Tôi bị …(toi-bi)。

使用限制:Tôi thấy … 只接感受或判断;身体具体症状用 Tôi bị …。không khỏe 是委婉说法,严重时直接说症状或去医院。

这个表达还能迁移到哪里?

  • 不想出门:Hôm nay tôi thấy mệt, ở nhà thôi.(今天我觉得累,就在家吧。)
  • 害怕:Tôi hơi sợ.(我有点害怕。)
  • 关心对方:Bạn thấy thế nào?(你感觉怎么样?)

出现在这些任务中

关联语言知识