首页 / 学 / 在诊所看病

在诊所看病阶段 B

小诊所与药店遍布胡志明市。难的不是说「我病了」,而是回答「多久了、过敏吗、饭前还是饭后」。

场景:🏦 办事 需求:生理与身体、信息获取、安全与求助

任务目标

能说明症状与持续时间,回答过敏与用药追问,听懂服药频次并问清诊费与复诊时间。

前置能力:认识 đau(疼)、sốt(发烧)、ho(咳嗽)等症状词;能用 Tôi bị … 说出一个症状

任务流程

1说明来意到前台说 Tôi muốn khám bệnh.(我想看病。)再补一句主要症状:Tôi bị đau họng. 不想说具体症状时,先说 Tôi không khỏe.(我不舒服。)
2说清症状与时长Tôi bị đau họng từ hôm qua.(我从昨天开始喉咙痛。)医生常追问:Sốt không?(发烧吗?)Mấy ngày rồi?(几天了?)
3回答过敏与用药医生会问 Có bị dị ứng với thuốc nào không?(对什么药过敏吗?)没有就说 Dạ không;有就说 Tôi bị dị ứng với …
4听懂用药说明记下三件事:ngày mấy lần(一天几次)、mỗi lần mấy viên(一次几片)、trước hay sau khi ăn(饭前还是饭后)。没听清就请医生重复或写下。
5问费用与复诊Khám hết bao nhiêu tiền?(看诊一共多少钱?)Nếu không đỡ, khi nào tôi cần tái khám?(如果没好,什么时候需要复诊?)
6紧急升级出现胸痛、呼吸困难、昏厥或大出血时,不要只留在小诊所:Gọi xe cứu thương giúp tôi!(帮我叫救护车!)越南急救电话是 115。

核心表达模块

这些表达不只属于这个任务——点一下看看它们还能迁移到哪里。

Tôi bị …我得了…… / 我……(不舒服)
Có … không?有……吗?
… bao nhiêu tiền?……多少钱?
Giúp tôi …请帮我……
… phải không?……对吗?/ 你是……吗?
Đúng rồi / Không phải对了/没错;不是
Cảm ơn … / Xin lỗi谢谢…… / 不好意思
Tôi bị dị ứng với … / Tôi không ăn được …我对……过敏 / 我不能吃……
Cứu tôi với! / Gọi … giúp tôi!救命!/ 帮我叫……
Tôi thấy … / Tôi không khỏe我觉得…… / 我不舒服

完整对话

不只练你该说什么——也练对方可能怎么说,以及听不懂时怎么办。

在诊所看喉咙痛

基础版你喉咙痛、有点发烧,来到一家小诊所。
你
Chào chị, tôi muốn khám bệnh.你好,我想看病。
前台
Anh bị gì ạ?你哪里不舒服?
你
Tôi bị đau họng và hơi sốt từ hôm qua.我从昨天开始喉咙痛,还有点发烧。
前台
Anh có bị dị ứng với thuốc nào không?你对什么药过敏吗?
你
Dạ không. Tôi chỉ bị dị ứng với hải sản.没有。我只对海鲜过敏。dị ứng với … = 对……过敏
前台
Dạ, anh vào phòng số hai, bác sĩ sẽ khám.好,你进二号诊室,医生会看诊。
医生
Anh há miệng ra. Đau ở đây phải không?你张开嘴。这里疼吗?
你
Đúng rồi, đau lắm.对,很疼。
医生
Viêm họng nhẹ thôi. Tôi kê đơn, ngày uống hai lần, sau khi ăn.只是轻微咽炎。我给你开药,一天两次,饭后吃。
你
Dạ, ngày hai lần, sau khi ăn. Khám hết bao nhiêu tiền ạ?好,一天两次,饭后。诊费一共多少?
医生
Hai trăm ngàn, đã gồm thuốc.二十万,已经包含药费。
你
Dạ, cảm ơn bác sĩ.好的,谢谢医生。

没听懂用药说明

出意外时医生说得很快,你只听到「一天两次」。
医生
Anh uống thuốc này ngày hai lần, mỗi lần một viên, sau khi ăn. Nhớ uống nhiều nước.这个药一天两次,一次一片,饭后吃。记得多喝水。语速快,信息密集
你
Xin lỗi bác sĩ, bác nói chậm lại giúp tôi được không?不好意思医生,您能说慢一点吗?
医生
Ngày — hai — lần. Mỗi lần — một — viên. Sau khi ăn.一天——两次。一次——一片。饭后。
你
Dạ, ngày hai lần, mỗi lần một viên. Uống trước hay sau khi ăn ạ?好,一天两次,一次一片。饭前还是饭后吃?
医生
Sau khi ăn. Nếu sau ba ngày không đỡ, anh quay lại tái khám.饭后。如果三天后没好,你回来复诊。
你
Tái khám là quay lại đây phải không ạ?复诊就是再回到这里,对吗?
医生
Đúng rồi.对。
你
Dạ, tôi hiểu rồi. Cảm ơn bác sĩ.好,我明白了。谢谢医生。

关联语言知识

我能做到吗?(成功标准自测)

真实使用清单

学习闭环的最后一步发生在网站之外。去真实世界里完成这些动作,然后回来复盘。

  • ◆到一家真实诊所问一次看诊流程(不一定当天看)
  • ◆用越南语说出三个症状
  • ◆把医生说的用药频次记下来并复述确认
  • ◆记录一个没听懂的医学词
  • ◆把 115 急救电话存进手机,并说一遍 Gọi xe cứu thương giúp tôi!

查看我的学习进度 →