例句(点击播放)
Giúp tôi một chút.帮我一下。
Viết ra giúp tôi.帮我写下来。
Chỉ đường giúp tôi.帮我指一下路。
Chụp ảnh giúp tôi.帮我拍张照。
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
giúp = 帮助。动词短语 + giúp tôi 是请求他人搭手的常用结构;把 giúp tôi 放句尾更柔和,如 Viết ra giúp tôi.
使用限制:对长辈加 ạ 更礼貌:Giúp tôi một chút ạ.
这个表达还能迁移到哪里?
- 银行办事:Chị viết ra giúp tôi được không?(你能帮我写下来吗?)
- 搬东西:Mang giúp tôi cái này.(帮我拿一下这个)