任务目标
能描述房间故障,要求前台检查或换房,并在被要求为换房加价时说明责任归属。
前置能力:认识 máy lạnh(空调)、nước nóng(热水)、ồn(吵);能用 không + 形容词说「不……」
任务流程
1打电话到前台Alo, lễ tân phải không? Phòng năm trăm lẻ hai gặp vấn đề.(喂,是前台吗?502 房有问题。)
2描述故障用「名词 + không + 形容词」:Máy lạnh không mát.(空调不冷。)Không có nước nóng.(没有热水。)Phòng bên cạnh ồn quá.(隔壁太吵。)
3要求检查Anh kiểm tra giúp tôi được không?(你能帮我检查一下吗?)并问大概多久:Bao lâu thì sửa xong?(多久能修好?)
4要求换房修不好就换:Tôi muốn đổi phòng khác.(我想换一间房。)先确认不需要加钱:Đổi phòng có phụ thu không?(换房要加钱吗?)
5拒绝不合理加价若前台要求加钱,说明原因:Phòng của tôi bị lỗi, không phải vì tôi muốn đổi.(是我的房间有问题,不是我想换。)Tôi không đồng ý trả thêm.(我不同意额外付钱。)
6设定最后期限Nếu không sửa được, tôi muốn đổi phòng hoặc trả phòng.(如果修不好,我要换房或退房。)
核心表达模块
这些表达不只属于这个任务——点一下看看它们还能迁移到哪里。
Tôi muốn …我想要…… / 我想……
Giúp tôi …请帮我……
… được không?可以……吗?/ ……行吗?
Có … không?有……吗?
… phải không?……对吗?/ 你是……吗?
Tôi cần …我需要……
完整对话
不只练你该说什么——也练对方可能怎么说,以及听不懂时怎么办。
空调不冷
基础版晚上十点,房间空调不冷,你打电话给前台。
前台
Dạ, lễ tân xin nghe ạ.你好,这里是前台。
你
Chào em, phòng năm trăm lẻ hai. Máy lạnh không mát.你好,502 房。空调不冷。
前台
Dạ, em xin lỗi. Anh đợi em kiểm tra một chút ạ.对不起。请你稍等,我查一下。
你
Dạ. Bao lâu thì sửa xong?好。多久能修好?
前台
Dạ, khoảng mười lăm phút ạ.大约十五分钟。
你
Nếu không sửa được, anh muốn đổi phòng khác.如果修不好,我想换一间房。
前台
Dạ, em hiểu rồi. Em cho người lên kiểm tra ngay ạ.好的,我明白了。我马上叫人上去检查。
前台
Dạ anh, máy lạnh bị hỏng. Em đổi cho anh phòng năm trăm lẻ năm cùng lầu, được không ạ?先生,空调坏了。我给您换到同楼层的 505 房,可以吗?
你
Được. Đổi phòng có phụ thu không?可以。换房要加钱吗?
前台
Dạ không ạ. Em xin lỗi anh.不用。对不起。
你
Không sao. Cảm ơn em.没关系。谢谢你。
修不好还要加钱换房
出意外时空调修了两次仍不冷,前台说今天满房,换房要加钱。
你
Chào em, máy lạnh vẫn không mát. Anh đã gọi hai lần rồi.你好,空调还是不冷。我已经打过两次电话了。
前台
Dạ, em xin lỗi. Hôm nay khách sạn hết phòng ạ.对不起。今天酒店满房了。
你
Vậy tôi muốn trả phòng. Phòng không có máy lạnh thì tôi không ở được.那我想退房。房间没有空调,我没法住。
前台
Dạ, nếu anh đổi sang phòng hạng cao hơn thì phụ thu hai trăm ngàn ạ.如果你换到更高档的房间,要加二十万。
你
Phòng của tôi bị lỗi, không phải vì tôi muốn đổi. Tôi không đồng ý trả thêm.是我的房间有问题,不是我想换。我不同意额外付钱。
前台
Dạ, để em hỏi quản lý ạ.好,我去问经理。
你
Dạ, tôi đợi. Nếu không sửa được, tôi cần đổi phòng cùng giá hoặc hoàn tiền.好,我等。如果修不好,我需要同价换房或者退款。
前台
Dạ, quản lý đồng ý đổi phòng cùng giá ạ. Em xin lỗi anh.经理同意同价换房。对不起。
你
Được. Cảm ơn em.好。谢谢你。
关联语言知识
我能做到吗?(成功标准自测)
真实使用清单
学习闭环的最后一步发生在网站之外。去真实世界里完成这些动作,然后回来复盘。
- ◆入住时检查空调、热水与隔音
- ◆用越南语向前台描述一次房间问题
- ◆问一次「多久能修好」
- ◆练习一次礼貌但坚定的拒绝