任务目标
能询问是否有空房与房价,说明入住人数与晚数,完成护照登记与押金手续,并确认早餐、退房时间与房间设施。
前置能力:能听懂万级以上的报价数字;认识 khách sạn(酒店)、phòng(房间)、hộ chiếu(护照)
任务流程
1问有没有房走进前台先问 Còn phòng không?(还有房间吗?)提前订过则说 Tôi đã đặt phòng.(我已经订了房。)
2说人数与晚数用「cho + 人数」加「数字 + đêm」:Cho hai người, hai đêm.(两个人,住两晚。)
3问房价与包含项Một đêm bao nhiêu tiền?(一晚多少钱?)再问 Giá có bao gồm ăn sáng không?(价格包括早餐吗?)
4确认设施预算酒店常缺设施,逐项问清:Có máy lạnh không? Có nước nóng không? Có wifi không?(有空调吗?有热水吗?有 wifi 吗?)
5登记护照与押金前台会说 Cho tôi xem hộ chiếu.(请给我看护照。)押金问 Tiền cọc bao nhiêu?(押金多少?)并确认退还条件:Tiền cọc có được trả lại khi trả phòng không?(押金退房时会退还吗?)万一护照丢失,先说 Tôi bị mất hộ chiếu.(我的护照丢了。)并联系大使馆;酒店通常会协助报警。
6问退房时间与楼层Mấy giờ trả phòng?(几点退房?)Phòng ở lầu mấy?(房间在几楼?)南部楼层说 lầu,地面层叫 tầng trệt。
核心表达模块
这些表达不只属于这个任务——点一下看看它们还能迁移到哪里。
Tôi muốn …我想要…… / 我想……
Có … không?有……吗?
… bao nhiêu tiền?……多少钱?
Có bao gồm … không?包括……吗?
Mấy giờ …?几点……?
… phải không?……对吗?/ 你是……吗?
Cảm ơn … / Xin lỗi谢谢…… / 不好意思
Tôi bị mất …我丢了……
完整对话
不只练你该说什么——也练对方可能怎么说,以及听不懂时怎么办。
入住一郡的小酒店
基础版你走进一郡的一家小酒店,想住两晚。
你
Chào em. Còn phòng không ạ?你好。还有房间吗?
前台
Dạ còn. Anh đi mấy người, ở mấy đêm ạ?还有。你几位,住几晚?
你
Hai người, hai đêm. Một đêm bao nhiêu tiền?两位,两晚。一晚多少钱?
前台
Dạ, phòng đôi bốn trăm năm mươi ngàn một đêm ạ.双人间一晚四十五万。
你
Giá có bao gồm ăn sáng không?价格包括早餐吗?
前台
Dạ có, ăn sáng từ sáu giờ đến chín giờ ạ.包括,早餐从六点到九点。
你
Phòng có máy lạnh và nước nóng không?房间有空调和热水吗?
前台
Dạ có đủ. Anh cho em xem hộ chiếu ạ.都有。请给我看一下护照。
你
Đây ạ. Tiền cọc bao nhiêu?给你。押金多少?
前台
Dạ, cọc năm trăm ngàn. Khi trả phòng em trả lại ạ.押金五十万。退房时我还给你。
你
Mấy giờ trả phòng ạ?几点退房?
前台
Mười hai giờ trưa ạ. Phòng anh ở lầu ba, số ba trăm lẻ hai.中午十二点。你的房间在三楼,302 号。
你
Dạ, cảm ơn em.好,谢谢你。
押金与护照规则没听清
没听懂时前台说得很快,你只听到「押金五十万」,不确定护照要不要留下。
前台
Dạ, anh để hộ chiếu lại đây, cọc năm trăm ngàn, khi trả phòng em hoàn lại. Anh ký vào phiếu này ạ.你把护照留在这里,押金五十万,退房时我还给你。你在这张单上签字。(语速快)
你
Xin lỗi, em nói chậm chút được không? Em giữ hộ chiếu của anh phải không?不好意思,你能说慢一点吗?你是要留下我的护照,对吗?
前台
Dạ đúng rồi. Em giữ hộ chiếu đến khi anh trả phòng ạ.对的。护照由我保管到你退房。部分酒店会暂存护照做住宿登记;也可主动问 Khi nào tôi lấy lại hộ chiếu?(我什么时候能拿回护照?)
你
Tiền cọc năm trăm ngàn, trả phòng thì lấy lại, phải không?押金五十万,退房时拿回来,对吗?
前台
Dạ đúng ạ.对的。
你
Em viết số tiền cọc ra giúp anh được không?你能帮我把押金金额写下来吗?
前台
Dạ được. Năm trăm ngàn ạ. Đây là phiếu cọc.可以。五十万。这是押金单。
你
Dạ, anh hiểu rồi. Cảm ơn em.好,我明白了。谢谢你。
关联语言知识
我能做到吗?(成功标准自测)
真实使用清单
学习闭环的最后一步发生在网站之外。去真实世界里完成这些动作,然后回来复盘。
- ◆用越南语完成一次酒店或旅馆入住
- ◆入住前问清三样设施:空调、热水、wifi
- ◆问一次「押金什么时候退」
- ◆把退房时间记在手机里
- ◆护照拍照备份,记下本国驻越南大使馆电话