例句(点击播放)
Giá này có bao gồm điện nước không?这个价格包括水电吗?
Có bao gồm wifi không?包括 wifi 吗?
Không bao gồm điện.不包括电费。
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
bao gồm = 包括。租房、租车、套餐报价时,问清「这个价格包括什么」比砍价更重要。回答:Bao gồm(包括)/ Không bao gồm(不包括)。
使用限制:口语里更常说 Giá này gồm điện nước chưa?(这个价含水电了吗?);bao gồm 更书面、更清楚。
这个表达还能迁移到哪里?
- 租房:Tiền cọc bao gồm gì?(押金包括什么?)
- 套餐:Gói này bao gồm những gì?(这个套餐包括哪些?)