首页 / 学 / 看房与租房

看房与租房阶段 B

租金、押金、水电——看房时真正要问清的不是「好不好看」,而是每个月还要多付什么。

场景:🏠 居住 需求:日常事务、数量与资源、信息获取

任务目标

能询问租金与押金,确认价格是否包含水电,并在听不懂合同说明时请求对方重复或写下来。

前置能力:能听懂万级以上的报价数字;认识 phòng(房间)、điện(电)、nước(水)

任务流程

1约看房打电话或发消息:Tôi muốn xem phòng.(我想看房。)
2问租金Phòng này bao nhiêu tiền một tháng?(这个房间一个月多少钱?)
3问距离Từ đây đến trung tâm bao xa?(从这里到市中心多远?)回答常是 khoảng … km 或 đi xe máy mười phút(骑摩托十分钟)。
4问包含费用Giá này có bao gồm điện nước không?(这个价格包括水电吗?)
5问押金与合同Tiền cọc bao nhiêu?(押金多少?)/ Hợp đồng ký bao lâu?(合同签多久?)
6听不懂时请对方写数字:Viết ra giúp tôi được không?(能帮我写下来吗?)

核心表达模块

这些表达不只属于这个任务——点一下看看它们还能迁移到哪里。

Tôi muốn …我想要…… / 我想……
… bao nhiêu tiền?……多少钱?
… bao xa?……有多远?
Có bao gồm … không?包括……吗?
Có … không?有……吗?
… phải không?……对吗?/ 你是……吗?
Nói … được không?请再说一遍 / 请说慢一点

完整对话

不只练你该说什么——也练对方可能怎么说,以及听不懂时怎么办。

看一间一郡的出租房

基础版你约房东看一间一郡的出租房。
你
Chào chị. Tôi muốn xem phòng.你好。我想看看房间。
房东
Dạ, phòng ở trên lầu hai. Em đi theo chị.好,房间在二楼。你跟我来。
你
Phòng này bao nhiêu tiền một tháng?这个房间一个月多少钱?
房东
Sáu triệu một tháng.一个月六百万。
你
Sáu triệu một tháng phải không chị?一个月六百万,对吗?
房东
Đúng rồi.对。
你
Giá này có bao gồm điện nước không?这个价格包括水电吗?
房东
Không, điện nước tính riêng. Khoảng năm trăm ngàn.不包括,水电另算。大概五十万。
你
Tiền cọc bao nhiêu?押金多少?
房东
Hai tháng tiền nhà.两个月房租。
你
Dạ, hiểu rồi. Để tôi suy nghĩ thêm.好,明白了。让我再考虑一下。
房东
Dạ, em cứ gọi cho chị.好,你随时给我打电话。

合同说明没听懂

出意外时房东说明押金与付款方式时说得很快,你只听懂了数字。
房东
Em đặt cọc hai tháng, ký hợp đồng một năm, mỗi tháng trả tiền trước ngày mùng năm.你押两个月,签一年合同,每月五号前付房租。(语速快)
你
Xin lỗi, chị nói chậm chút được không?不好意思,你能说慢一点吗?
房东
Cọc — hai — tháng. Hợp đồng — một — năm.押——两——个月。合同——一——年。
你
Cọc hai tháng, hợp đồng một năm. Còn ngày trả tiền?押两个月,合同一年。那付款日呢?
房东
Trước ngày mùng năm.五号之前。
你
Chị viết ra giúp tôi được không?你能帮我写下来吗?
房东
Được, để chị viết.可以,我写给你。
你
Cảm ơn chị nhiều.非常感谢。

关联语言知识

我能做到吗?(成功标准自测)

真实使用清单

学习闭环的最后一步发生在网站之外。去真实世界里完成这些动作,然后回来复盘。

  • ◆真实看一次房,用越南语问清租金与押金
  • ◆问一次「是否包含水电」
  • ◆把听到的数字写下来,和房东核对
  • ◆记录合同里三个你看不懂的词

查看我的学习进度 →