首页 / 学 / 问价格

问价格阶段 A

「这个多少钱」是复用率最高的表达之一:市场、餐馆、打车、租房都能用。

场景:🛒 购物 需求:数量与资源、日常事务

任务目标

能指着任何商品问清价格,听懂数字报价,并能简单还价。

前置能力:掌握数字 1–10、百(trăm)、千(ngàn,南部;北部 nghìn);能分清「这个 cái này」与「那个 cái kia」

任务流程

1指向商品指着商品说 Cái này(这个),不确定时直接用手指。
2问价Cái này bao nhiêu tiền? —— 这个多少钱?
3听数字越南报价以「千」为单位:năm mươi ngàn = 50,000đ(南部;北部说 nghìn),口语常省略为 năm mươi。
4听不清就复述市场嘈杂,数字最容易听错。复述确认:Hai mươi lăm ngàn phải không?(是两万五吗?)对方说 Không phải(不是)时,请对方写下来:Chị viết giúp tôi được không?
5决定买或不买买:Tôi mua. / 不买:Đắt quá, không mua.(太贵了,不买了)并微笑。只是随便看看就说 Tôi chỉ xem thôi.

核心表达模块

这些表达不只属于这个任务——点一下看看它们还能迁移到哪里。

… bao nhiêu tiền?……多少钱?
Cái này / Cái kia这个 / 那个
… quá!太……了!
Cảm ơn … / Xin lỗi谢谢…… / 不好意思
… phải không?……对吗?/ 你是……吗?
Tôi chỉ xem thôi我只是看看(不买)
Nói … được không?请再说一遍 / 请说慢一点

完整对话

不只练你该说什么——也练对方可能怎么说,以及听不懂时怎么办。

问价与简单砍价

基础版市场摊位前,你拿起一件 T 恤。
顾客
Cái này bao nhiêu tiền?这个多少钱?
摊主
Một trăm năm mươi ngàn.15 万(150 千)。市场口语也常简化成「một trăm rưỡi」
顾客
Đắt quá! Bớt chút được không?太贵了!能便宜点吗?
摊主
Một trăm hai, được không?12 万,行吗?một trăm hai = một trăm hai mươi 的口语省略
顾客
Một trăm được không?10 万行吗?
摊主
Được rồi, được rồi.行行行。
顾客
Một trăm ngàn, đúng không?十万,对吗?
摊主
Đúng rồi.对。
顾客
Dạ, gửi chị ạ.好,钱给您。递钱时说 Gửi chị/anh,是商店与市场的常用说法
摊主
Cảm ơn em.谢谢你。
顾客
Cảm ơn chị!谢谢姐!

没听清报价

没听懂时市场很吵,摊主报了一个数,你不确定是两万五还是二十五万。
摊主
Hai trăm rưỡi.两百五(25 万)。hai trăm rưỡi = 250.000đ,市场口语常省掉「 mươi」
你
Xin lỗi, chị nói lại giúp tôi được không? Hai mươi lăm ngàn phải không?不好意思,你能再说一遍吗?是两万五吗?
摊主
Không phải. Hai trăm rưỡi, hai trăm năm mươi ngàn.不是。两百五,二十五万。
你
À, hai trăm năm mươi ngàn. Chị viết giúp tôi được không?啊,二十五万。你能帮我写下来吗?
摊主
Đây, 250.000.给,250.000。
你
Cảm ơn chị. Đắt quá, tôi chỉ xem thôi.谢谢姐。太贵了,我只是看看。
摊主
Ừ, không sao.嗯,没关系。

关联语言知识

我能做到吗?(成功标准自测)

真实使用清单

学习闭环的最后一步发生在网站之外。去真实世界里完成这些动作,然后回来复盘。

  • ◆在便利店和市场各问一次价格
  • ◆故意问一件你不打算买的东西,练习礼貌放弃
  • ◆把听到的三个报价记成阿拉伯数字,核对是否正确

查看我的学习进度 →