首页 / 学 / 表达 / ……对吗?/ 你是……吗?

… phải không?

……对吗?/ 你是……吗?

确认通用入门

例句(点击播放)

Anh là anh Minh phải không ạ?你是 Minh 哥吗?
Đi đến chợ Bến Thành phải không ạ?是去滨城市场吗?
Đúng rồi, là tôi.对,是我。
Địa chỉ này phải không ạ?是这个地址吗?

发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。

用法说明

phải không 放在句尾确认信息,是 Grab 司机确认身份与目的地的核心句式。句尾加 ạ 更礼貌;回答 Đúng rồi / Phải rồi,否定用 Không phải。

使用限制:别和 được không(问许可)混用;phải không 是请求确认,不是请求允许。

这个表达还能迁移到哪里?

  • 确认电话:Số này của anh Minh phải không?(这是 Minh 哥的号码吗?)
  • 确认价格:Hai mươi lăm ngàn phải không?(25 千,对吗?)

出现在这些任务中

关联语言知识