任务目标
能按公斤问价与购买,说明需要的分量,请摊主挑拣、清洗或切好,并在称重后确认金额。
前置能力:能听懂百级与千级的报价数字;认识 ký(公斤)、tươi(新鲜)、làm sạch(处理干净)
任务流程
1问价菜市场按公斤计价:Bao nhiêu một ký?(多少钱一公斤?)想便宜点就说 Đắt quá, bớt chút được không?(太贵了,便宜点行吗?)
2说分量Cho tôi một ký.(给我一公斤。)半公斤 Nửa ký;一公斤半 Một ký rưỡi。南部说 ký,北部说 cân。
3确认新鲜度Cái này có tươi không?(这个新鲜吗?)Hôm nay mới không?(今天新到的吗?)摊主通常会指着货说 Mới, tươi lắm.
4请摊主处理鱼、肉、蔬菜都能让摊主处理:Làm sạch giúp tôi.(帮我处理干净。)Cắt nhỏ giúp tôi.(帮我切小。)Chặt giúp tôi.(帮我剁好。)
5称重与确认摊主称重后会说 Một ký rưỡi nhé.(一公斤半哈。)你可以复述确认:Một ký rưỡi, phải không? 多了就说 Lấy bớt đi, tôi chỉ cần một ký.
6付款与装袋Bao nhiêu tiền?(多少钱?)市场多用现金,也可问 Chuyển khoản được không?(能转账吗?)最后要袋子:Cho tôi một túi.
核心表达模块
这些表达不只属于这个任务——点一下看看它们还能迁移到哪里。
… bao nhiêu tiền?……多少钱?
Cho tôi …请给我……
Có … không?有……吗?
… phải không?……对吗?/ 你是……吗?
… được không?可以……吗?/ ……行吗?
… quá!太……了!
Cảm ơn … / Xin lỗi谢谢…… / 不好意思
完整对话
不只练你该说什么——也练对方可能怎么说,以及听不懂时怎么办。
在菜市场买空心菜和猪肉
基础版早上,你在菜市场买空心菜和猪肉。
你
Cô ơi, rau muống bao nhiêu một ký?阿姨,空心菜多少钱一公斤?
摊主
Dạ, hai mươi ngàn một ký.两万一公斤。
你
Cho tôi một ký. Rau này tươi không cô?给我一公斤。这菜新鲜吗,阿姨?
摊主
Tươi lắm, mới hái sáng nay.很新鲜,今天早上刚摘的。
你
Dạ. Còn thịt heo bao nhiêu một ký?好。猪肉多少钱一公斤?
摊主
Thịt nạc bảy mươi ngàn, ba chỉ sáu mươi ngàn.瘦肉七万,五花肉六万。
你
Cho tôi nửa ký thịt nạc. Cắt nhỏ giúp tôi.给我半公斤瘦肉。帮我切小。
摊主
Dạ. Rau muống có cần nhặt không?好。空心菜要帮你择吗?
你
Dạ có, nhặt giúp tôi. Cảm ơn cô.要,帮我择一下。谢谢阿姨。
摊主
Dạ. Tổng cộng năm mươi lăm ngàn.好。一共五万五。
你
Hai mươi ngàn rau, ba mươi lăm ngàn thịt, đúng không cô?菜两万,肉三万五,对吗阿姨?
摊主
Dạ đúng rồi.对。
你
Dạ, gửi cô năm mươi lăm ngàn. Cho con một túi.好,给你五万五。给我一个袋子。
摊主
Dạ, cảm ơn anh.好,谢谢你。
摊主称多了
出意外时你只要一公斤空心菜,摊主却称了一公斤半。
你
Cô ơi, cân giúp con một ký rau muống.阿姨,帮我称一公斤空心菜。
摊主
Dạ. Một ký rưỡi nhé.好。一公斤半哈。
你
Ơ, con cần một ký thôi. Cô lấy bớt giúp con.诶,我只要一公斤。阿姨帮我拿掉一些。
摊主
Dạ, một ký rưỡi mới đủ xào cho hai người.一公斤半才够两个人炒。
你
Dạ không sao, con chỉ cần một ký. Cô lấy bớt giúp con.没关系,我只要一公斤。阿姨帮我拿掉一些。对年长摊主自称 con,对方可能称你 anh/chị;礼貌但坚持自己的分量
摊主
Dạ được. Một ký đây.好。一公斤,给你。
你
Một ký, phải không cô?一公斤,对吗阿姨?
摊主
Dạ đúng rồi. Hai mươi ngàn.对。两万。
你
Dạ, gửi cô. Cảm ơn cô.好,给你。谢谢阿姨。
摊主
Dạ, cảm ơn anh.好,谢谢你。
关联语言知识
我能做到吗?(成功标准自测)
真实使用清单
学习闭环的最后一步发生在网站之外。去真实世界里完成这些动作,然后回来复盘。
- ◆在真实菜市场用越南语买一次蔬菜
- ◆问一次「多少钱一公斤」
- ◆请摊主处理一次食材(清洗或切好)
- ◆称重后复述一次分量与金额