例句(点击播放)
Có nước không?有水吗?
Quán có wifi không?店里有 wifi 吗?
Có chỗ ngồi không?有座位吗?
Bạn có hiểu không?你明白吗?
Có.有。
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
越南语最基础的疑问句式:có + 名词/形容词/动词 + không,问「有没有」「是否」或「是否发生」;回答 Có(有/是)/ Không(没有/不是)。
使用限制:回答时口语常直接说 Có / Không ạ,不必重复全句。
这个表达还能迁移到哪里?
- 问候:Bạn có khỏe không?(你好吗?—— 直译「你健康吗」)
- 能力:Bạn có nói tiếng Anh không?(你会说英语吗?)