任务目标
能说明简单症状,询问是否有药,听懂用法用量并确认价格。
前置能力:认识常见症状词(đau đầu、sốt、ho);能听懂数字与「一天几次」
任务流程
1说明症状Tôi bị đau đầu.(我头疼。)bị 引出不舒服的状态。说不清具体症状时,先说 Tôi không khỏe.(我不舒服。)
2回答追问药师可能问 Có sốt không?(发烧吗?)/ Bị mấy ngày rồi?(几天了?)
3问用法Uống như thế nào?(怎么吃?)—— 问清次数与剂量。
4确认用量Ngày mấy lần?(一天几次?)/ Mấy viên một lần?(一次几片?)
5付款听清总价,确认后付款:Bao nhiêu tiền? / Cảm ơn.
核心表达模块
这些表达不只属于这个任务——点一下看看它们还能迁移到哪里。
Tôi bị …我得了…… / 我……(不舒服)
Có … không?有……吗?
… như thế nào?怎么……? / ……怎么样?
… bao nhiêu tiền?……多少钱?
Cảm ơn … / Xin lỗi谢谢…… / 不好意思
Tôi thấy … / Tôi không khỏe我觉得…… / 我不舒服
完整对话
不只练你该说什么——也练对方可能怎么说,以及听不懂时怎么办。
药店买止痛药
基础版你头疼了两天,走进街边药店。
你
Chào em. Tôi bị đau đầu.你好。我头疼。
药师
Anh bị mấy ngày rồi? Có sốt không?几天了?发烧吗?
你
Hai ngày rồi. Không sốt.两天了。没发烧。
药师
Anh uống thuốc này. Ngày hai lần, mỗi lần một viên.你吃这个药。一天两次,一次一片。
你
Uống như thế nào? Trước hay sau khi ăn?怎么吃?饭前还是饭后?
药师
Sau khi ăn. Uống nhiều nước.饭后。多喝水。
你
Dạ, hiểu rồi. Bao nhiêu tiền?好,明白了。多少钱?
药师
Ba mươi ngàn ạ.三万。
你
Cảm ơn em.谢谢。
没听清用量说明
没听懂时药师说了一串用法,你只听到「一天两次」。
药师
Ngày hai lần, mỗi lần một viên, uống sau khi ăn.一天两次,一次一片,饭后吃。(语速快)
你
Xin lỗi, tôi không hiểu. Nói chậm chút được không?不好意思,我没听懂。能说慢一点吗?
药师
Ngày — hai — lần. Mỗi lần — một — viên.一天——两——次。一次——一——片。
你
Một ngày hai lần, đúng không?一天两次,对吗?
药师
Đúng rồi. Uống sau khi ăn.对。饭后吃。
你
Dạ, cảm ơn em.好,谢谢。
关联语言知识
我能做到吗?(成功标准自测)
真实使用清单
学习闭环的最后一步发生在网站之外。去真实世界里完成这些动作,然后回来复盘。
- ◆在药店用越南语买一次常用药
- ◆说清一个症状并听懂药师的一个追问
- ◆把用法用量复述给药师确认
- ◆记录一个没听懂的药名或说明