首页 / 学 / 快递到了

快递到了阶段 A

快递员来电通常只有三句话:到楼下了、你不在家怎么办、货到付款多少钱。提前准备好位置与代收方案,电话就不会慌。

场景:📦 快递与收件 需求:日常事务、信息获取、行动协调

任务目标

能听懂快递员来电,说明自己是否在家,请对方稍等或把包裹放在前台、保安处,并完成货到付款。

前置能力:能说自己的楼层、房号与楼栋;认识 giao hàng(送货)、lễ tân(前台)、bảo vệ(保安)

任务流程

1接起电话越南人接电话先说 Alo.(喂。)再确认对方身份:Anh là shipper phải không?(你是快递员吗?)
2确认是不是自己的件快递员会说 Em giao hàng cho anh Minh ạ.(我给 Minh 哥送货。)确认:Đúng rồi, hàng của tôi đấy.
3让对方稍等你在家但需要下楼:Đợi tôi một chút, tôi xuống ngay.(等我一下,我马上下来。)需要几分钟就说 Cho tôi năm phút.
4不在家时的代收方案Tôi không có nhà. Anh gửi ở lễ tân giúp tôi được không?(我不在家。你能放到前台吗?)没有前台就说 Gửi ở bảo vệ giúp tôi.
5说清位置电话里给地址要短:Tòa A, căn hộ năm trăm lẻ hai.(A 栋,502 房。)住小巷则说 Hẻm một hai ba, số nhà bốn lăm.(123 巷,45 号。)
6货到付款与验货Bao nhiêu tiền?(多少钱?)付款前问 Cho tôi kiểm tra hàng được không?(我能验货吗?)确认无误再付:Tôi thanh toán khi nhận hàng.(我货到付款。)

核心表达模块

这些表达不只属于这个任务——点一下看看它们还能迁移到哪里。

Đợi / Chờ … một chút等一下 / 等我一下
Tôi đang ở …我在……
Gửi … ở …把……放在…… / 寄放在……
… phải không?……对吗?/ 你是……吗?
… được không?可以……吗?/ ……行吗?
… bao nhiêu tiền?……多少钱?
Cảm ơn … / Xin lỗi谢谢…… / 不好意思

完整对话

不只练你该说什么——也练对方可能怎么说,以及听不懂时怎么办。

快递员来电

基础版下午,快递员打电话说已经到楼下,你正在家。
你
Alo, tôi nghe.喂,我听。
快递员
Dạ anh ơi, em giao hàng. Anh có nhà không ạ?先生你好,我送快递。你在家吗?
你
Có, tôi đang ở nhà. Anh đang ở đâu?在,我在家。你在哪里?
快递员
Dạ em ở trước cổng chung cư ạ.我在公寓门口。
你
Đợi tôi một chút, tôi xuống ngay.等我一下,我马上下来。
快递员
Dạ. Anh ở tòa nào ạ?好。你在哪栋?
你
Tòa A, căn hộ năm trăm lẻ hai. Anh đợi tôi khoảng ba phút.A 栋,502 房。你等我大概三分钟。
快递员
Dạ được ạ.好的。
你
Chào anh, hàng của tôi phải không?你好,是我的货吗?
快递员
Dạ, anh Minh phải không ạ? Tổng cộng một trăm hai mươi ngàn ạ.对,是 Minh 先生吗?一共十二万。
你
Cho tôi kiểm tra hàng được không?我可以验货吗?
快递员
Dạ được ạ.可以。
你
Đúng rồi. Tôi trả tiền mặt. Đây ạ.没问题。我付现金。给你。
快递员
Dạ, cảm ơn anh.好,谢谢你。

快递员在巷子里找不到

出意外时快递员进了巷子却找不到你的楼栋,电话里让你指路。
快递员
Dạ anh ơi, em vào hẻm rồi mà không thấy nhà.先生,我进巷子了,但找不到房子。
你
Anh đang đứng ở đâu?你现在站在哪里?
快递员
Dạ, em ở đầu hẻm, gần quán cà phê ạ.我在巷口,咖啡馆附近。
你
Anh đi thẳng vào hẻm, đến ngã ba thì quẹo trái.你一直往里走,到三岔路口左转。
快递员
Dạ, quẹo trái rồi sao ạ?左转之后呢?
你
Đi thêm khoảng năm mươi mét. Nhà màu xanh, cổng sắt, số bốn lăm.再走大约五十米。绿色的房子,铁门,45 号。
快递员
Dạ, em thấy rồi. Anh ở lầu mấy ạ?我看到了。你在几楼?
你
Tôi ở lầu hai. Anh đợi tôi, tôi xuống mở cổng.我在二楼。你等我,我下来开门。
快递员
Dạ, em cảm ơn anh.好,谢谢你。

关联语言知识

我能做到吗?(成功标准自测)

真实使用清单

学习闭环的最后一步发生在网站之外。去真实世界里完成这些动作,然后回来复盘。

  • ◆接一次真实的快递电话,全程用越南语
  • ◆说一次「等我一下,我马上下来」
  • ◆不在家时安排一次前台或保安代收
  • ◆货到付款时先验货再付款

查看我的学习进度 →