例句(点击播放)
Đợi tôi một chút, tôi xuống ngay.等我一下,我马上下来。
Chờ tôi năm phút.等我五分钟。
Anh đợi một chút nhé.你稍等一下哈。
Đợi tôi kiểm tra lại đã.等我再查一下。
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
đợi(南部常用)与 chờ(南北通用)都表示「等」,một chút = 一会儿。接电话、取快递、点单时,先说这一句能为自己争取时间;想更具体就说 Đợi tôi năm phút。
使用限制:请长辈等待时加 ạ 更礼貌:Anh đợi một chút ạ. 对方说 đợi hoài(等好久)是抱怨,不是让你继续等。
这个表达还能迁移到哪里?
- 前台:Đợi tôi kiểm tra phòng đã.(等我查一下房)
- 电话:Anh đợi máy một chút nhé.(你稍等,别挂)