首页 / 学 / 表达 / 我在……

Tôi đang ở …

我在……

陈述通用入门

例句(点击播放)

Tôi đang ở nhà.我在家。
Tôi đang ở lầu năm.我在五楼。
Tôi đang ở ngoài, không về kịp.我在外面,赶不回来。
Tôi đang ở trước cổng chung cư.我在公寓门口。

发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。

用法说明

đang = 正在,ở = 在。电话里告诉对方自己的位置,用这个结构最直接。ở 后面接地点;接楼层、房号时口语常省略 ở,直接说 Tôi ở lầu hai.

使用限制:南部楼层用 lầu(lầu năm = 五楼),北部用 tầng(tầng năm)。地面层南部叫 tầng trệt,北部叫 tầng một。

这个表达还能迁移到哪里?

  • 约见面:Tôi đang ở quán cà phê.(我在咖啡馆)
  • 指路:Tôi đang ở đầu hẻm.(我在巷口)

出现在这些任务中

关联语言知识