任务目标
能打电话或发消息询问订单送达时间,说明不在家并改约时间或地址,请快递员放代收点或改天再送。
先学这个
前置能力:能说日期、时间段与自己的地址;认识 đơn hàng(订单)、mã vận đơn(运单号)、giao lại(重新送)
任务流程
1说明来意打电话或发 Zalo:Alo, tôi muốn hỏi về đơn hàng của tôi.(你好,我想问一下我的订单。)
2报单号或手机号Mã vận đơn là …(运单号是……)记不住单号就报手机号:Số điện thoại của tôi là …
3问送达时间Khi nào thì giao hàng?(什么时候送?)今天送则问 Hôm nay có giao không?(今天送吗?)
4不在家,改天送Chiều nay tôi không có nhà. Anh giao lại ngày mai được không?(今天下午我不在家。明天再送可以吗?)
5约定时间段并请对方先打电话Sau sáu giờ tối được không?(晚上六点后行吗?)再补一句 Anh gọi trước khi giao giúp tôi nhé.(送之前请先给我打电话。)
6改地址或放代收点Tôi muốn đổi địa chỉ giao hàng.(我想改收货地址。)不想改地址就说 Anh gửi ở bảo vệ giúp tôi.(帮我放在保安处。)
核心表达模块
这些表达不只属于这个任务——点一下看看它们还能迁移到哪里。
Khi nào …?什么时候……?
… được không?可以……吗?/ ……行吗?
Tôi muốn …我想要…… / 我想……
… phải không?……对吗?/ 你是……吗?
Mấy giờ …?几点……?
Tôi đang ở …我在……
Cảm ơn … / Xin lỗi谢谢…… / 不好意思
完整对话
不只练你该说什么——也练对方可能怎么说,以及听不懂时怎么办。
改约到明天傍晚
基础版你下午要出门,打电话给快递员想把送件改到明天傍晚。
你
Alo, anh là shipper phải không? Tôi muốn hỏi về đơn hàng.喂,你是快递员吗?我想问一下订单。
快递员
Dạ, anh cho em mã vận đơn hoặc số điện thoại ạ.请给我运单号或手机号。
你
Số điện thoại của tôi là không chín không ba, hai ba bốn, năm sáu bảy.我的手机号是 0903 234 567。报号码按 3–4 位一组;không = 0
快递员
Dạ, em thấy rồi. Đơn này chiều nay em giao ạ.我查到了。这个订单今天下午送。
你
Chiều nay tôi không có nhà. Anh giao lại ngày mai được không?今天下午我不在家。明天再送可以吗?
快递员
Dạ được. Mai anh ở nhà lúc nào ạ?可以。明天你什么时候在家?
你
Sau sáu giờ tối. Anh gọi trước khi giao giúp tôi nhé.晚上六点以后。送之前请先给我打电话。
快递员
Dạ. Mai khoảng sáu giờ em gọi ạ.好。明天大约六点我打电话。
你
Dạ, cảm ơn anh.好,谢谢你。
不在家又必须今天送
出意外时你说不在家,快递员说今天不送就要退回仓库,你和他协商代收。
快递员
Dạ anh, đơn của anh hôm nay phải giao xong. Nếu không em phải trả lại kho.先生,你的订单今天必须送完。不然我得退回仓库。
你
Tôi đang ở ngoài, không về kịp. Anh gửi ở bảo vệ giúp tôi được không?我在外面,赶不回来。你能帮我放在保安那里吗?
快递员
Dạ, bảo vệ có nhận không ạ?保安会收吗?
你
Có, anh nói là gửi cho căn hộ năm trăm lẻ hai.会,你就说是给 502 房的。
快递员
Dạ, nhưng đơn này thanh toán khi nhận hàng. Anh chuyển khoản trước được không ạ?但这个订单是货到付款。你可以先转账吗?
你
Được. Tổng cộng bao nhiêu?可以。一共多少钱?
快递员
Dạ, một trăm hai mươi ngàn ạ.十二万。
你
Anh gửi số tài khoản qua Zalo giúp tôi. Tôi chuyển ngay.你把账号通过 Zalo 发给我。我马上转。
快递员
Dạ, em gửi rồi ạ.好,我发了。
你
Tôi kiểm tra rồi. Cảm ơn anh. Nhớ gửi hàng ở bảo vệ nhé.我查过了。谢谢你。记得把货放在保安那里。
快递员
Dạ, em cảm ơn anh.好,谢谢你。
关联语言知识
我能做到吗?(成功标准自测)
真实使用清单
学习闭环的最后一步发生在网站之外。去真实世界里完成这些动作,然后回来复盘。
- ◆用越南语打一次快递客服或快递员电话
- ◆把一次收件改约到自己方便的时间段
- ◆请快递员送货前先打电话
- ◆记录一句对方说的、你没听懂的话并回放听懂