例句(点击播放)
Khi nào giao hàng?什么时候送货?
Khi nào anh đến?你什么时候到?
Khi nào có phòng?什么时候有房间?
Mai khi nào anh giao hàng?明天你什么时候送货?
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
khi nào = 什么时候,疑问词可放句尾,也可放句首强调。南部日常更常说 khi nào;北部常用 bao giờ,两种都听得懂。问日期或大致时段用 khi nào,问具体钟点用 mấy giờ。
使用限制:问具体钟点用 mấy giờ(几点);问日期或时间段用 khi nào。北部口语的 bao giờ 与 khi nào 基本同义。
这个表达还能迁移到哪里?
- 改约:Khi nào anh rảnh?(你什么时候有空?)
- 酒店:Khi nào trả phòng?(什么时候退房?)也可说 Mấy giờ trả phòng?