任务目标
能主动要求结账,询问并理解付款方式,确认金额无误。
前置能力:能听懂报价数字;认识 tiền mặt(现金)、thẻ(卡)、chuyển khoản(转账)
任务流程
1要求结账餐馆里举手说 Tính tiền!(买单!);商店则直接去收银台。
2询问付款方式Trả bằng thẻ được không?(可以刷卡吗?)/ Chuyển khoản được không?(可以扫码转账吗?)
3核对金额付款前复述金额确认:Hai mươi lăm ngàn, đúng không?(25 千,对吗?)
4发现金额不对礼貌指出:Anh chỉ ăn một tô thôi.(我只吃了一碗。)请对方核对:Em xem lại giúp anh được không?
5收尾Cảm ơn + 微笑,是每一笔交易的正确结尾。
核心表达模块
这些表达不只属于这个任务——点一下看看它们还能迁移到哪里。
Tính tiền / Thanh toán结账 / 付款
… được không?可以……吗?/ ……行吗?
… bao nhiêu tiền?……多少钱?
Cảm ơn … / Xin lỗi谢谢…… / 不好意思
… phải không?……对吗?/ 你是……吗?
Đúng rồi / Không phải对了/没错;不是
完整对话
不只练你该说什么——也练对方可能怎么说,以及听不懂时怎么办。
结账与付款方式
基础版吃完一碗河粉,你举手示意结账。
顾客
Em ơi, tính tiền!服务员,买单!
店员
Tổng cộng sáu mươi lăm ngàn ạ.一共六万五。
顾客
Chuyển khoản được không?可以扫码转账吗?
店员
Được, anh quét mã ở đây.可以,你扫这里的码。
顾客
Sáu mươi lăm ngàn, đúng không?六万五,对吗?
店员
Đúng rồi ạ.对的。
顾客
Rồi, xong. Cảm ơn!好了,转完了。谢谢!
账单多算了一碗
出意外时结账时,账单上的金额比你预期多。
顾客
Em ơi, tính tiền!服务员,买单!
店员
Dạ, tổng cộng một trăm ba mươi ngàn ạ.好,一共十三万。
顾客
Ơ, anh chỉ ăn một tô phở thôi. Sao lại một trăm ba mươi ngàn?诶,我只吃了一碗粉。怎么是十三万?
店员
Dạ, hai tô phở mà anh.啊,是两碗粉呀。
顾客
Không phải, anh ăn một tô. Em xem lại giúp anh được không?不是,我吃了一碗。你能帮我再查一下吗?
店员
Dạ, em xin lỗi. Để em kiểm tra lại.好的,对不起。我重新查一下。
店员
Dạ đúng rồi, một tô thôi. Sáu mươi lăm ngàn ạ.对,只有一碗。六万五。
顾客
Sáu mươi lăm ngàn, đúng không?六万五,对吗?
店员
Dạ đúng ạ.对的。
顾客
Anh chuyển khoản nhé. Quét mã ở đâu?我转账吧。二维码在哪里扫?
店员
Mã ở đây ạ. Em xin lỗi anh.码在这里。对不起。
顾客
Không sao, cảm ơn em.没关系,谢谢你。
关联语言知识
我能做到吗?(成功标准自测)
真实使用清单
学习闭环的最后一步发生在网站之外。去真实世界里完成这些动作,然后回来复盘。
- ◆用现金和扫码各完成一次付款
- ◆付款前大声复述一次金额
- ◆留意哪些地方只收现金,记下来