例句(点击播放)
Tính tiền!买单!
Em ơi, tính tiền!服务员,买单! 南越称呼年轻店员用 Em ơi
Thanh toán ở đâu?在哪里付款?
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
餐馆里举手喊 Tính tiền! 是标准动作。tính = 计算,tiền = 钱。商店场景则用 Thanh toán(付款,偏正式)或直接走到收银台。
使用限制:对年长店员用 Anh ơi / Chị ơi 替换 Em ơi。
这个表达还能迁移到哪里?
- 咖啡馆同样适用
- 结合金额确认:Tính tiền. Bao nhiêu?(结账。多少钱?)