例句(点击播放)
Đúng rồi, tôi ở Quận 1.对,我住在一郡。
Không phải, tôi đến từ Trung Quốc.不是,我来自中国。
Rẽ trái ở ngã tư, đúng không? — Đúng rồi.在十字路口左转,对吗?——对。
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
确认对方的话用 Đúng rồi(对/没错),否定用 Không phải(不对)。比单说 Dạ 更明确。Đúng rồi 也可表示「好了/完成了」,要看语境。
使用限制:对长辈或正式场合,先应一声 Dạ 再说:Dạ, đúng rồi ạ.
这个表达还能迁移到哪里?
- 核对金额:Hai mươi lăm ngàn, đúng rồi.(两万五,对了。)
- 纠正误解:Không phải như vậy.(不是这样。)