例句(点击播放)
Cứu tôi với!救命!
Gọi công an giúp tôi!帮我叫警察! 南部口语常说 công an;cảnh sát 也通用
Gọi xe cứu thương giúp tôi!帮我叫救护车!
Gọi cứu hỏa giúp tôi!帮我叫消防!
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
事故、急病、火灾、被抢时先喊 Cứu tôi với!,再说清要叫谁。gọi = 叫/打电话,giúp tôi = 帮我。紧急时句子越短越好,不需要完整语法。
使用限制:紧急号码:113 报警、114 火警、115 急救。喊完 Cứu tôi với 后,尽量报出地点:Ở …(在……)。
这个表达还能迁移到哪里?
- 求助路人:Có ai giúp tôi không?(有人能帮我吗?)
- 不会英语:Có ai biết tiếng Anh không?(有人会英语吗?)
- 说明地点:Ở …(在……——尽量报出位置)