首页 / 学 / 表达 / 我对……过敏 / 我不能吃……

Tôi bị dị ứng với … / Tôi không ăn được …

我对……过敏 / 我不能吃……

解释通用基础

例句(点击播放)

Tôi bị dị ứng với hải sản.我对海鲜过敏。
Tôi bị dị ứng với đậu phộng.我对花生过敏。
Tôi không ăn được đồ cay.我不能吃辣。
Tôi ăn chay.我吃素。

发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。

用法说明

dị ứng = 过敏,với = 对……。这是餐厅、药店、诊所都该先说清的高风险信息。过敏原放 với 后面:hải sản(海鲜)、đậu phộng(花生)、sữa(奶)。不能吃某物也可说 Tôi không ăn được …,但过敏一定要用 dị ứng 说清楚。

使用限制:dị ứng 是医学过敏,别说成 không thích(不喜欢)。đậu phộng 是南部说法,北部说 lạc。严重过敏要准备写清过敏原的越南语卡片。

这个表达还能迁移到哪里?

  • 点餐确认:Món này có đậu phộng không?(这道菜有花生吗?)
  • 药店:Tôi bị dị ứng với thuốc này.(我对这个药过敏。)
  • 严重过敏:Tôi cần thuốc chống dị ứng.(我需要抗过敏药。)

出现在这些任务中

关联语言知识