例句(点击播放)
Rất vui được gặp bạn.很高兴认识你。
Rất vui được gặp anh.很高兴认识你(对男性,稍年长)。
Rất vui được gặp chị.很高兴认识你(对女性)。
Rất vui được gặp lại anh.很高兴再次见到你。 gặp lại = 再次见面
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
rất = 很,vui = 高兴,được gặp = 能见到。初次见面的标准收尾,说完握手或点头。
使用限制:人称要随对方调整:bạn(平辈)/ anh(男性)/ chị(女性)/ em(更年轻)。
这个表达还能迁移到哪里?
- 再见面:Lâu quá không gặp!(好久不见!)
- 道别:Hẹn gặp lại!(下次见!)