任务目标
能在初次见面时介绍自己的姓名、国籍与住处,并询问对方的名字。
前置能力:掌握基本人称:tôi(我)、bạn(你);知道自己的名字如何用越南语发音
任务流程
1打招呼Xin chào!(你好!)配合微笑与点头即可。
2说名字Tôi tên là …(我叫……)
3说国籍与住处Tôi là người Trung Quốc.(我是中国人。)/ Tôi sống ở Quận 1.(我住在一郡。)
4回问对方Bạn tên gì?(你叫什么名字?)
5名字没听清请对方重复:Em tên là gì? Anh chưa nghe rõ. 仍不清楚就请拼写:Em đánh vần giúp anh được không?
6收尾Rất vui được gặp bạn.(很高兴认识你。)
核心表达模块
这些表达不只属于这个任务——点一下看看它们还能迁移到哪里。
Tôi là …我是……
Rất vui được gặp …很高兴认识你 / 很高兴……
Cảm ơn … / Xin lỗi谢谢…… / 不好意思
Mình làm quen nhé? / Mình có thể làm quen không?我们认识一下吧?/ 可以认识你吗?
… ở đâu?……在哪里?
Đánh vần giúp tôi được không? / … đánh vần như thế nào?能帮我拼一下吗? / ……怎么拼?
Xin chào / Tạm biệt / Hẹn gặp lại你好 / 再见 / 回头见
完整对话
不只练你该说什么——也练对方可能怎么说,以及听不懂时怎么办。
初次见面
基础版常去的咖啡馆,店员主动和你打招呼。
店员
Xin chào! Anh đến đây nhiều lần rồi nhỉ.你好!你来这里好多次了吧。
你
Dạ! Tôi tên là Minh. Tôi là người Trung Quốc.是的!我叫 Minh。我是中国人。
店员
À, Trung Quốc! Anh sống ở đâu?啊,中国!你住在哪里?
你
Tôi sống ở Quận 1, gần đây thôi. Còn em tên gì?我住在一郡,就在这附近。你叫什么名字?
店员
Em tên là Lan.我叫 Lan。
你
Rất vui được gặp em, Lan!很高兴认识你,Lan!
没听清名字
没听懂时初次见面,咖啡馆很吵,你没听清对方的名字。
店员
Chào anh, em tên là Thảo. Anh tên gì ạ?你好,我叫 Thảo。你叫什么名字?
你
Chào em. Tôi tên là Minh. Tôi là người Trung Quốc.你好。我叫 Minh。我是中国人。
店员
Dạ, anh Minh. Anh sống ở đâu ạ?好,Minh 哥。你住在哪里?
你
Tôi sống ở Quận 1. Xin lỗi, em tên là gì? Anh chưa nghe rõ.我住在一郡。不好意思,你叫什么名字?我没听清。
店员
Em tên là Thảo, T-H-A-O, Thảo ạ.我叫 Thảo,T-H-A-O,Thảo。越南人拼写名字时逐字母读,声调在最后读整名时体现
你
À, Thảo. Tên tôi là Minh, M-I-N-H.啊,Thảo。我的名字是 Minh,M-I-N-H。
店员
Dạ, rất vui được gặp anh Minh.好,很高兴认识 Minh 哥。
你
Rất vui được gặp em. Cảm ơn em.很高兴认识你。谢谢你。
关联语言知识
我能做到吗?(成功标准自测)
真实使用清单
学习闭环的最后一步发生在网站之外。去真实世界里完成这些动作,然后回来复盘。
- ◆向一位新认识的人做一次完整自我介绍
- ◆学会自己名字的越南语自然读法
- ◆观察越南人介绍自己时的顺序与用词