例句(点击播放)
Tôi là người Trung Quốc.我是中国人。
Tôi là người nước ngoài.我是外国人。
Tôi là giáo viên.我是老师。
Tôi là bạn của anh Minh.我是 Minh 哥的朋友。
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
自我介绍的基础结构。là = 是。Tôi là người + 国籍 = 我是某国人;说名字用 Tôi tên là …,说住处用 Tôi sống ở …。
使用限制:国籍词:Trung Quốc 中国、Nhật Bản 日本、Hàn Quốc 韩国、Mỹ 美国。
这个表达还能迁移到哪里?
- 说明身份解围:Tôi mới học tiếng Việt.(我刚学越南语。)
- 介绍别人:Đây là bạn tôi.(这是我的朋友。)