例句(点击播放)
Chào bạn, mình làm quen nhé?你好,我们认识一下吧?
Xin lỗi, mình có thể làm quen không?不好意思,可以认识你吗?
Rất vui được làm quen với bạn.很高兴认识你。
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
làm quen = 认识、熟悉起来。用于新邻居、新同事与社交场合;搭讪时先确认对方愿意交流,被拒绝就礼貌退场,不要追问原因。回答:Được / Rất vui được làm quen.
使用限制:对方说 Không / Mình đang bận 时就是拒绝;不要再要联系方式。正式场合可用 Tôi hân hạnh được làm quen với anh/chị.
这个表达还能迁移到哪里?
- 新同事:Mình là Minh, nhân viên mới. Rất vui được làm quen.
- 新邻居:Mình mới chuyển đến đây. Mình làm quen nhé?