例句(点击播放)
Đi uống cà phê nhé!一起去喝咖啡吧!
Đi chợ Bến Thành nhé!一起去滨城市场吧!
Tối nay đi xem phim nhé!今晚一起去看电影吧!
Được, đi thôi!好,走吧!
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
nhé 是常用的提议语气词,南部口语尤其常见,句尾轻轻一放,命令就变成邀请。Đi + 地点/活动 + nhé。回答:Được / Ừ / Dạ được。
使用限制:对长辈用 nhé 仍然自然,但语气比 ạ 随意;正式场合改用 … được không ạ?
这个表达还能迁移到哪里?
- 提议时间:Chín giờ sáng nhé.(早上九点吧)
- 软化请求:Ngồi đây nhé.(坐这儿吧)