例句(点击播放)
Xin lỗi, tôi không hiểu.不好意思,我没听懂。
Tôi không hiểu tiếng Việt lắm.我不太懂越南语。
Từ này nghĩa là gì?这个词是什么意思?
Em ơi, "mang đi" nghĩa là gì?服务员,「mang đi」是什么意思?
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
không hiểu = 不懂,nghĩa = 意思,gì = 什么。前者承认没听懂,后者指着具体词问意思——两步配合,多数对话都能继续下去。
使用限制:说不懂时保持微笑——对方收到的是「我在努力」,不是「我在拒绝」。
这个表达还能迁移到哪里?
- 表明身份争取耐心:Tôi là người nước ngoài.(我是外国人。)
- 部分理解时:Tôi hiểu một chút.(我懂一点。)