例句(点击播放)
Tôi thích cà phê Việt Nam.我喜欢越南咖啡。
Tôi thích chụp ảnh.我喜欢摄影。
Bạn thích phở không?你喜欢河粉吗?
Bạn thích đi du lịch không?你喜欢旅行吗?
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
thích = 喜欢。后接名词或动词,是闲聊的第一块积木:食物、饮品、活动全能装进去。
使用限制:对人用 yêu 或 thương(南部常用),对事物通常用 thích(yêu 也可用于强烈热爱的事物,如 yêu công việc)。
这个表达还能迁移到哪里?
- 程度:Tôi rất thích …(我非常喜欢……)
- 否定:Tôi không thích cay.(我不喜欢辣。)