任务目标
能用地道的过去时标记讲述一次旅行,回应对方的追问,并把话题抛回去。
先学这个
前置能力:掌握 đã / đang / sẽ 三个时间标记;能说出至少三个活动动词
任务流程
1开场Cuối tuần trước tôi đã đi Đà Lạt.(上周末我去了大叻。)
2说同行与交通Tôi đi với bạn. Đi xe khách.(和朋友一起,坐大巴。)
3说做了什么Tôi đi chợ đêm, uống cà phê và chụp ảnh.(我去了夜市、喝咖啡、拍照。)
4说感受Thời tiết mát quá! Tôi rất thích Đà Lạt.(天气真凉快!我很喜欢大叻。)
5把话题抛回去Còn em? Em đã đi Đà Lạt chưa?(你呢?你去过大叻吗?)
核心表达模块
这些表达不只属于这个任务——点一下看看它们还能迁移到哪里。
Tôi đã …我(过去)……了 / 我……过
Tôi thích … / Bạn thích … không?我喜欢…… / 你喜欢……吗?
… quá!太……了!
… như thế nào?怎么……? / ……怎么样?
完整对话
不只练你该说什么——也练对方可能怎么说,以及听不懂时怎么办。
讲一次大叻周末
基础版周一午休,你和 Lan 聊起刚过去的周末。
你
Cuối tuần trước tôi đã đi Đà Lạt.上周末我去了大叻。
Lan
Hay vậy! Anh đi với ai?这么好!你和谁去的?
你
Tôi đi với một người bạn. Đi xe khách.和一个朋友。坐大巴去的。
Lan
Thời tiết ở đó như thế nào?那里天气怎么样?
你
Mát quá! Buổi tối hơi lạnh. Tôi rất thích Đà Lạt.真凉快!晚上有点冷。我很喜欢大叻。
Lan
Anh làm gì ở đó?你在那儿做什么?
你
Tôi đi chợ đêm, uống cà phê và chụp ảnh.我去了夜市、喝咖啡、拍照。
Lan
Nghe hay quá! Em cũng muốn đi.听起来真不错!我也想去。
你
Còn em? Em đã đi Đà Lạt chưa?你呢?你去过大叻吗?
Lan
Chưa, em chưa đi. Lần sau đi cùng nhé!没有,我还没去过。下次一起去吧!
追问太快没听清
没听懂时你讲完旅行,Lan 追问细节,语速很快。
你
Cuối tuần trước tôi đã đi Đà Lạt.上周末我去了大叻。
Lan
Anh đi với ai? Đi mấy ngày?你和谁去的?去了几天?(语速快)
你
Xin lỗi, nói chậm chút được không?不好意思,能说慢一点吗?
Lan
Anh — đi — với — ai?你——和——谁——去?
你
Tôi đi với một người bạn.和一个朋友。
Lan
Đi mấy ngày?去了几天?
你
Hai ngày. Thứ bảy và chủ nhật.两天。周六和周日。
Lan
À, hiểu rồi.啊,明白了。
关联语言知识
我能做到吗?(成功标准自测)
真实使用清单
学习闭环的最后一步发生在网站之外。去真实世界里完成这些动作,然后回来复盘。
- ◆向一位越南朋友讲一次真实旅行
- ◆主动使用 đã 与一个时间词
- ◆回答对方至少两个追问
- ◆反问对方一次并听完回答