首页 / 学 / 表达 / 我去不了 / 改天吧

Tôi không đi được / Để hôm khác nhé

我去不了 / 改天吧

拒绝日常口语基础

例句(点击播放)

Tiếc quá, tôi không đi được.真可惜,我去不了。
Hôm đó tôi bận rồi.那天我有事了。
Để hôm khác nhé.改天吧。
Lần sau mình đi nhé.下次我们去吧。

发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。

用法说明

拒绝邀约的关键是「先领情,再给原因,最后给替代时间」。直接说 Không 太生硬;Tôi không đi được 比 Tôi không muốn 委婉得多。对方只说 bận 而不给替代时间,通常就是委婉拒绝。

使用限制:拒绝时先给软垫(Tiếc quá / Cảm ơn bạn đã rủ),再说明;不要编造过多理由。对方连续两次不给替代时间,就别再追问。

这个表达还能迁移到哪里?

  • 拒绝约会:Tuần này mình bận, để tuần sau nhé.(这周我忙,下周吧。)
  • 有工作:Hôm đó tôi có việc rồi.(那天我有事。)
  • 被拒绝时回应:Không sao, khi nào bạn rảnh thì nhắn mình.(没关系,你有空再告诉我。)

出现在这些任务中

关联语言知识