首页 / 学 / 表达 / ……有空吗?

… rảnh không?

……有空吗?

提问日常口语入门

例句(点击播放)

Cuối tuần này bạn rảnh không?这个周末你有空吗?
Tối nay anh rảnh không?今晚你有空吗?
Rảnh, đi đâu?有空,去哪儿?
Chiều nay em bận rồi.今天下午我没空。

发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。

用法说明

rảnh = 有空,bận = 忙。邀约的第一步不是问「去不去」,而是先问对方有没有空。回答:Rảnh(有空)/ Không rảnh(没空)/ Bận(忙)。

使用限制:对长辈把 bạn 换成 anh/chị/cô/chú;rảnh 是形容词,表示「有空」,不要当成名词使用。

这个表达还能迁移到哪里?

  • 改约:Ngày mai được không?(明天行吗?)
  • 对方忙时收尾:Không sao, hôm khác nhé.(没关系,改天吧)

出现在这些任务中

关联语言知识