例句(点击播放)
Anh dừng ở đây giúp tôi.请在这里停一下。
Cho tôi xuống ở đây.让我在这里下车。
Dừng ở đây được không?可以在这里停吗?
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
到达前对司机说。dừng = 停,xuống = 下车。加 giúp tôi 更客气:Anh dừng ở đây giúp tôi.
使用限制:高峰期或禁停路段司机可能不停,会指最近的下车点。
这个表达还能迁移到哪里?
- 指定位置:Anh dừng ở ngã tư giúp tôi.(请在十字路口停)
- 再往前一点:Đi thêm một chút nữa.(再往前一点)