例句(点击播放)
Cho tôi thêm một tô cơm.再给我一碗饭。
Cho tôi thêm trà đá.再给我加点冰茶。
Thêm một chai nước nữa.再来一瓶水。 nữa 放句尾表「再/更多」
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
thêm = 加/再,nữa = 更多/再。点餐中途加东西、续茶、加饭都用它。越南粉店与咖啡馆常免费续 trà đá,直接说 Cho tôi thêm trà 即可。
使用限制:thêm 是「额外增加」,不是「续满」;请对方倒满说 Rót đầy giúp tôi.
这个表达还能迁移到哪里?
- 粉店加料:Thêm rau, thêm giá.(加点菜、加点豆芽)
- 咖啡加冰:Thêm đá.(加点冰)