例句(点击播放)
Mình đổi sang chiều mai được không?改成明天下午可以吗?
Mình không đến được, mình dời lại thứ bảy nhé.我去不了,改到周六吧。
Bạn rảnh lúc nào? Mình theo bạn.你什么时候有空?我配合你。
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
đổi = 换、改,sang + 时间 = 改到某个时间。改约要一次给清「改到什么时候」,只说今天不行,等于把球踢回给对方。加 được không 留出对方拒绝的余地。
使用限制:đổi 更口语,dời 更明确「往后推」。别只说我忙却不给替代时间——那在对方听来就是取消。
这个表达还能迁移到哪里?
- 会迟到:Mình đến trễ, bạn đợi mình nhé.(我会迟到,你等我一下。)
- 会议改期:Mình dời cuộc họp sang thứ hai được không?(会议改到周一可以吗?)
- 对方改约时:Không sao, mình đổi được.(没关系,我能改。)