首页 / 学 / 表达 / 这是我的证件 / 我没带证件

Đây là giấy tờ của tôi. / Tôi không mang theo giấy tờ.

这是我的证件 / 我没带证件

解释通用基础

例句(点击播放)

Đây là giấy tờ của tôi.这是我的证件。
Tôi không mang theo giấy tờ.我没带证件。
Tôi là người nước ngoài.我是外国人。
Tôi không hiểu, anh nói chậm được không?我听不懂,你能说慢一点吗?

发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。

用法说明

giấy tờ = 证件,mang theo = 随身携带。越南交警查摩托车常看 giấy phép lái xe(驾照,口语 bằng lái)、đăng ký xe(行驶证,口语 cà vẹt)与 bảo hiểm xe(车险)。先递证件,再说自己听不懂,不要争执。

使用限制:被查车时保持礼貌,先配合再解释;不要递假证件或试图用钱解决。听不懂就说 không hiểu,必要时请对方写下来。

这个表达还能迁移到哪里?

  • 指出证件:Đây là hộ chiếu, đây là bằng lái.(这是护照,这是驾照。)
  • 忘在家里:Tôi quên giấy tờ ở nhà.(我把证件忘在家里了。)
  • 联系朋友:Tôi gọi bạn mang giấy tờ đến được không?(我能叫朋友送证件来吗?)

出现在这些任务中

关联语言知识