例句(点击播放)
Tôi muốn báo công an.我要报警。
Tôi muốn trình báo mất giấy tờ.我要报失证件。 trình báo 更正式,用于书面报案
Công an phường ở đâu ạ?坊公安在哪里?
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
báo = 报告、报案;công an 是南部口语的「公安」,cảnh sát 也通用。进门先说这一句,对方才知道该带你去哪个窗口。要报案单就再补一句 Tôi cần giấy xác nhận。
使用限制:紧急现场拨 113;已经安全、只是做笔录,去 công an phường 更快。
这个表达还能迁移到哪里?
- 说明来意:Tôi đến để trình báo.(我来报案。)
- 要回执:Cho tôi giấy xác nhận được không?(能给我一张证明吗?)
- 补办证件:Tôi cần giấy này để làm lại hộ chiếu.(我需要这份证明补办护照。)