例句(点击播放)
Địa chỉ của tôi là số 25 đường Lê Lợi, phường Bến Nghé, Quận 1.我的地址是第一郡滨艺坊黎利街 25 号。
Tôi ở tầng ba, phòng 302.我在三楼 302 房。
Gần chợ Bến Thành, cách đây khoảng năm phút.靠近滨城市场,大约五分钟路程。
发现拼写、声调或用词不自然?点「纠错」告诉我们——每一条都会进入母语审核。
用法说明
越南地址顺序与中文相反:门牌 → 街道 → 坊 → 郡 → 市。按这个顺序念,对方才听得懂。phường 是坊,quận 是郡,thành phố 是市。
使用限制:只报「靠近某地」常常不够——急救与快递都需要门牌号;把完整地址写成一行存在手机里。
这个表达还能迁移到哪里?
- 急救:Có người bị ngất ở số 25 Lê Lợi.(黎利街 25 号有人晕倒。)
- 收快递:Giao đến số 25 Lê Lợi giúp tôi.(请送到黎利街 25 号。)
- 说不清街名:Tôi không biết tên đường, gần chợ Bến Thành.(我不知道街名,靠近滨城市场。)